 | Thùng Rác Nhựa HDPE chính phẩm + UV 120 Lít | | | Xóa |
 | Máy Đo Vận Tốc Gió Và Ghi Dữ Liệu Extech AN340 | | | Xóa |
 | Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-101 (0-150mm/0.05mm) | | | Xóa |
 | Đồng Hồ So Kiểu Cơ Mitutoyo 2119S-10 (0-5mm/ 0.001mm) | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-215 (0-25mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | Bút thử điện cao áp không tiếp xúc SEW 275HP | | | Xóa |
 | Máy Đo Áp Suất Và Lưu Lượng Gió Extech HD350 | 11,376,000đ | | Xóa |
 | Đồng Hồ Vạn Năng Extech EX320 | | | Xóa |
 | Thước Đo Góc Vuông Vát Cạnh Insize 4790-0100 (100 x 70 mm) | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn MITUTOYO 112-201 (0-25mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Ampe kìm FLIR CM57-2 (AC 3000A; True RMS) | 9,775,000đ | | Xóa |
 | Máy Đo Nhiệt Độ, Tốc Độ, Lưu Lượng Gió Extech AN200 | | | Xóa |
 | Ampe kìm Tenmars TM-1015 | | | Xóa |
 | Ampe kìm FLIR CM94 (AC/DC 2000A,1000V; True RMS) | 11,300,000đ | | Xóa |
 | Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-901 (L150, 300mm, 0-360°) | | | Xóa |
 | Máy đo tốc độ gió Lutron AM-4203 | 4,300,000đ | | Xóa |