 | Bộ phận cảm ứng trọng lượng Laumas FTP75 (75KG) | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Mazsan MS99 | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Balion NH-316S | | | Xóa |
 | Bộ phát không dây U-WAVE Mitutoyo 264-623 (có rung) | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Xinda Tech 9900A | | | Xóa |
 | Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200W (0-200mm/0-8"/0.01mm) | 1,461,000đ | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Mazsan H150A | | | Xóa |
 | Đầu nối chữ Y INTERFLEX YKD bền bỉ và an toàn | | | Xóa |
 | Que nối dài 150mm Mitutoyo 952621 (12-20mm) | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Balion NH-207 | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Bingo TH-109E | | | Xóa |
 | Đồng Hồ Đo Điện Vạn Năng Extech MN16A | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Xinda Super BC- 38F | | | Xóa |
 | Đầu Đo Oxy Dùng Cho Máy YK22DO Lutron OXPB-22 | 2,500,000đ | | Xóa |
 | Đồng Hồ So Kiểu Cơ Mitutoyo 1040S (0-3.5mm/ 0.001mm) | 1,133,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 2P-3P-4P ABB dòng A2N | | | Xóa |
 | Đồng Hồ Vạn Năng Kỹ Thuật Số Kyoritsu Kew 1019R | | | Xóa |
 | Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-211-30 (0-6''/0-150mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-144A (500-600mm/0.01) | | | Xóa |
 | Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 129-110 (0-75mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Balion NH-607S | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P ABB dòng A0C | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Xinda Super BC-35N | | | Xóa |
 | Máy Đo Nhiệt Độ Và Độ Ẩm Extech 445713 | | | Xóa |
 | Thước Đo Khe Hở Insize 4833-4 (45-60mm) | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Xinda 0362 | | | Xóa |
 | Phụ kiện điện tử dùng cho Cầu dao (Aptopmat) MCCB Eaton Moeller NZM | | | Xóa |
 | Thước Cặp Điện Tử Insize 1108-300W (0-300mm/0-12"/0.01mm) | 1,440,000đ | | Xóa |
 | Nhiệt kế hồng ngoại KIMO KIRAY50 (-50 … +380°C) | | | Xóa |
 | Thước Đo Sâu Cơ Khí Insize 1247-6001 (0-600 mm) | | | Xóa |
 | Máy hút ẩm HARISON HD-720B | 151,570,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P Shihlin tiêu chuẩn | | | Xóa |