 | Máy đo Oxy (DO) hòa tan cầm tay Adwa AD630 | | | Xóa |
 | Máy đo pH/ ORP và nhiệt độ tự ghi Extech SDL100 | | | Xóa |
 | Đồng Hồ Vạn Năng Để Bàn Gwinstek GDM-8255A | 18,525,000đ | | Xóa |
 | Đầu nối SCHUKO MENNEKES 10751 grey (2P+E, 16A, IP44) | 223,000đ | | Xóa |
 | Bút đo Chlorine Extech CL200 | | | Xóa |
 | Máy đo khí thải KIMO SAUERMANN KIGAZ 110 (O2, CO, CO2) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-713 (50-150mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Máy Đo Chênh Áp Suất 0 Đến 2psi Extech HD700 | | | Xóa |
 | Bộ dưỡng đo bán kính Mitutoyo 186-105 (1-7mm) (34 lá) | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Mazsan MS98 | | | Xóa |
 | Bút đo độ dẫn EC/TDS/nhiệt độ Adwa AD31 (Chống thấm nước, Điện cực thay thế được) | | | Xóa |
 | Đế gắn nổi dùng cho ổ cắm SCHUKO Mennekes 10715 blue | 137,000đ | | Xóa |
 | Máy đo cầm tay pH/ nhiệt độ Adwa AD110 | | | Xóa |
 | Máy đo oxy hòa tan EXTECH | | | Xóa |
 | USB Ghi Dữ Liệu Áp Suất Và Nhiệt Độ Extech RHT50 | 4,416,000đ | | Xóa |
 | Máy kiểm tra dây cáp quang Tenmars TM-904 | 2,230,000đ | | Xóa |
 | Máy đo oxy hòa tan Extech DO210 | | | Xóa |
 | Máy đo pH bỏ túi LUTRON PH-211 | 2,700,000đ | | Xóa |
 | Máy đo độ PH Lutron PH-222 | 1,700,000đ | | Xóa |
 | Bộ phận cảm ứng trọng lượng Laumas FTP750 (750kg) | | | Xóa |
 | Bàn Rà Chuẩn đá Granite TMK GN-20010022 (2000×1000×220mm) | | | Xóa |
 | Bộ phận cảm ứng trọng lượng Laumas FTP2000 (2000kg) | | | Xóa |
 | Máy Ghi Dữ Liệu Nhiệt Độ Độ Ẩm Extech 42280A | 6,384,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716-20 (250-400mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS IP67 nắp trong Boxco - S Series (Loại bắt vít) | | | Xóa |
 | Bàn Rà Chuẩn đá Granite TMK GN-20015025 (2000×1500×250mm) | | | Xóa |
 | Máy Đo LCR Gwinstek LCR-6002 | 26,126,000đ | | Xóa |
 | Bút đo ORP và OXY hóa khử Extech RE300 | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 193-111 (0-25mm/0.001mm) (có bộ đếm số cơ khí) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp trong IP67 Boxco - R Series (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | Nhiệt ẩm kế tự ghi Tenmars TM-185A (-20ºC~70ºC) | 12,115,000đ | | Xóa |
 | Thiết Bị Đo Ph Cầm Tay (Dạng Bút) Ohaus ST20 | | | Xóa |
 | Máy Đo Độ Ẩm Gỗ Bằng Pinless Extech MO257 | | | Xóa |
 | Máy Đo LCR Cầm Tay Gwinstek LCR-916 | 8,389,000đ | | Xóa |
 | Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 561 (-40...550°C) | | | Xóa |
 | Máy đo LCR EXTECH 380193 (1kHz) | | | Xóa |
 | Súng Bắn Nhiệt Độ Hồng Ngoại Extech IR400 (-20 đến 332 °C) | | | Xóa |
 | Máy Quang Đo COD Và Đa Chỉ Tiêu Trong Nước Thải Hanna HI83314-02 | | | Xóa |
 | Điện Cực PH Ohaus ST320 | | | Xóa |
 | Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10~+60°C) | 6,365,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động Nenutec NECM1.2-05S1 (5Nm, 24V AC/DC, 50…55 giây) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716 (250-400mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Máy nội soi công nghiệp Extech BR250-4 | | | Xóa |
 | Máy đo độ PH Lutron PH-221 | 2,850,000đ | | Xóa |
 | Máy đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-215 (0~400.000Lux) | 8,330,000đ | | Xóa |
 | Máy đo độ dẫn điện EC bỏ túi Adwa AD203 | | | Xóa |