 | Cân Kỹ Thuật KERN 440-49A (6000g/0.1g) | 11,455,000đ | | Xóa |
 | Máy Kiểm Tra An Toàn Điện Gw instek GPT-9603 | 26,733,000đ | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Xiudun 6688W | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco - P Series (bản lề nhựa khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax 4P ABB dòng XT2H (70kA) | | | Xóa |
 | Thước Đo Sâu Cơ Khí Insize 1247-300 (0-300 mm) | | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn nhựa PC Boxco - BC-CGG (Màu xám) (phi 22, 25 hoặc 30mm) | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Xiudun 8000 | | | Xóa |
 | Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD70007P | | | Xóa |
 | Dưỡng đo kiểm nhanh đồng hồ Mitutoyo 201-105 (100-125mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Máy đo âm thanh, tiếng ồn Tenmars ST-130 | | | Xóa |
 | Sào Thao Tác SEW HS-178-6 | | | Xóa |
 | Panme Cơ Khí Đo Ngoài Insize 3203-100A (75-100mm) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo Dòng điện AC dạng LED Selec MA335 (96x96) | | | Xóa |
 | Bộ thước đo góc vuông Mitutoyo 180-907B | 7,216,000đ | | Xóa |
 | Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-123 (0-200mm/0.03mm) | | | Xóa |
 | Compa Đo Trong Insize 7240-300 (18-300mm) | | | Xóa |