 | Thước Kẻ Vuông Niigata Seiki DD-F400 (400x200mm) | 6,610,000đ | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Xinda 0186 | | | Xóa |
 | Thước Thủy Nhựa Bỏ Túi Niigata Seiki ML-150KB | 330,000đ | | Xóa |
 | Bộ Hiệu Chuẩn Tiếng Ồn Extech 407744 | | | Xóa |
 | Thước Đo Khe Hở Hình Nón Niigata Seiki TPG-700B | 264,000đ | | Xóa |
 | Thước Kẻ Vuông Niigata Seiki C-600 (600x320mm) | | | Xóa |
 | Dưỡng Đo Góc Niigata Seiki AG-22 | 1,350,000đ | | Xóa |
 | Máy Đo Nồng Độ Cồn Skeycom-Sin Mars | 3,600,000đ | | Xóa |
 | Thước Kẻ Vuông Niigata Seiki DD-F500 (500x300mm) | 9,080,000đ | | Xóa |
 | Thước Đo Mối Hàn Niigata Seiki WGU-7M | 1,010,000đ | | Xóa |
 | Thước Cặp Cơ Khí INSIZE 1205-2002S (0-200mm/0-8'') | 680,000đ | | Xóa |
 | Thước Đo Góc Bán Nguyệt Niigata Seiki PRT-19 | 140,000đ | | Xóa |
 | Thước Vuông Niigata Seiki MT-100KD (1000x600mm) | 2,020,000đ | | Xóa |
 | Thước Cặp Cơ Khí INSIZE 1205-250S (0-250mm/0-10'') | 1,320,000đ | | Xóa |
 | Thước Kéo Thép Niigata Seiki ALCP-1635KD ( 3.5 Mét) | 161,000đ | | Xóa |