 | Đồng hồ đo sâu Mitutoyo 7224 (0-10mm/0.01mm) Đế tròn 40mm | | | Xóa |
 | Máy đo điện trở cách điện đa năng Fluke 1587 (2 GΩ, 1000V) | | | Xóa |
 | Thước lá thép Mitutoyo 182-305 (300mm/12"/15mm) | | | Xóa |
 | Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108 (400.000 Lux) | 3,400,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-115 (0-25mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Masu 6689 | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo sâu Mitutoyo 7210A (0-10mm/0.01mm) Đế 40mm | | | Xóa |
 | Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-444-10T (0-1.6mm/0.01mm) Full set | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Glory USF-100 | | | Xóa |
 | Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-118 (0-8"/0-200mm/0.02mm) | | | Xóa |
 | Máy Đo Tốc Độ Gió, Nhiệt Độ, Độ Ẩm Extech 45158 | | | Xóa |