 | Máy nội soi công nghiệp Extech BR250-5 | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển kim loại 1/2/3/4/6 lỗ chống nước GQELE AXP (Nhôm, phi 22mm, IP66) | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền ZJ 5100A | | | Xóa |
 | MÁY NỘI SOI CÔNG NGHIỆP EXTECH | | | Xóa |
 | Đầu Dò Nhiệt Độ Bề Mặt Kiểu K NR-81531B (-40℃ đến 500℃) | 850,000đ | | Xóa |
 | Đầu dò dẫn điện EC/TDS ADWA AD76309 (với cáp 1 mét) | | | Xóa |
 | Cầu dao (Aptopmat) MCCB Eaton Moeller NZMH1-4-A (100kA) | | | Xóa |
 | Đầu đo tốc độ gió dạng cánh quạt KIMO SHT-14 (Dùng cho model: VT210, HQ210, AMI310) | | | Xóa |
 | Đồng hồ vạn năng có hiện thị biểu đồ Fluke 289 | | | Xóa |
 | Bút đo pH/ chlorine/ ORP và nhiệt độ Extech EX900 | | | Xóa |
 | Bàn rà chuẩn đá Granite TMK GN-20010022 (2000×1000×220mm) | | | Xóa |
 | Thuốc Thử Photpho Tổng Thang Cao Dùng Với Máy Phá Mẫu Hanna HI93763B-50 | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn MITUTOYO 112-401 (0-25mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Đồng hồ vạn năng FLUKE 107 | | | Xóa |
 | Bàn rà chuẩn đá Granite TMK GN-63408 (630×400×80mm) | | | Xóa |
 | Máy đo và phân tích tiếng ồn Tenmars ST-105 | | | Xóa |
 | Thiết bị ghi (Datalogger) ghi nhiệt độ, độ ẩm KIMO KISTOCK KH110 | | | Xóa |
 | Máy hút ẩm chuyên dụng dải nhiệt rộng Harison HD-360DR | 86,788,000đ | | Xóa |