 | Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107S (30dB ~ 130dB) | | | Xóa |
 | Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, nhiệt độ điểm sương KIMO SHR110 (Dùng cho model: VT210, HQ210, AMI310) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-425 (15-35mm/0.01mm, lỗ bít) | | | Xóa |
 | Máy đo PH-ORP-ISE-TEMP để bàn Adwa AD1200 | | | Xóa |
 | Máy đo cầm tay pH/ORP/ nhiệt độ Adwa AD130 (Chống thấm nước IP67) | | | Xóa |
 | Nút nhấn nhả Hanyoung MRF-RM1R (22mm, 1NO+1NC, màu đỏ) | | | Xóa |
 | Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-102 (0-25mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ TESTO 175T2 (-40~+120°C) (Code : 0572 1752) | 5,478,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị kiểm tra độ ồn TENMARS TM-102 (30~130dB) | 2,190,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị đo khí CO TENMARS TM-801 (0 ~ 1000ppm) | 3,120,000đ | | Xóa |
 | Nguồn DC Gwinstek GPS-3030 | 4,780,000đ | | Xóa |
 | Bộ kit đo độ dẫn/TDS/ độ mặn Extech EC410 | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-141-10 (100-125mm/0.01) | | | Xóa |
 | Đầu Dò Nhiệt Độ Bề Mặt Từ Tính Type-K Extech 881616 (-40 đến 250 °C) | | | Xóa |
 | Thiết bị đo, phân tích âm thanh Tenmars ST-106 (30dB~130dB) | | | Xóa |
 | Panme đo trong cơ khí MITUTOYO 145-186 (25-50mm) | | | Xóa |
 | Panme 3 chấu đo lỗ Mitutoyo 368-170 (50-63mm/0.005mm) | | | Xóa |
 | Cân Kỹ Thuật KERN 572-39 (4200g/0.01g) | 16,320,000đ | | Xóa |
 | Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ KIMO KTT320 | | | Xóa |
 | Thước Đo Sâu Điện Tử Loại 2 Ngàm Móc Insize 1144-200AWL (0-200 mm/0-8") | 2,160,000đ | | Xóa |
 | Thước Đo Khe Hở Insize 4833-1 (0.8-15mm) | | | Xóa |
 | Bút Thử Điện Không Tiếp Xúc Extech DV30 | | | Xóa |
 | Cầu dao (Aptopmat) MCCB Eaton Moeller NZMH1-A (100kA) | | | Xóa |
 | Bàn rà chuẩn đá Granite TMK GN-20015025 (2000×1500×250mm) | | | Xóa |
 | Máy Đếm Tiền Xiudun 7688 | | | Xóa |