 | Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-141-30 (25-50mm/0.001mm) | | | Xóa |
 | Máy Đo Điện Trở Extech 380562 | | | Xóa |
 | Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-790B (12,7 mm/0.01) | | | Xóa |
 | Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió dạng cánh quạt và nhiệt độ môi trường KIMO LV110 | | | Xóa |
 | Cầu Dao Cách Ly (Isolator) Eaton Moeller P1-25/I2/SVB/HI11 (3P, 25A, IP65, 1NO+1NC) | | | Xóa |
 | Máy đo độ dày lớp phủ Extech CG304 | | | Xóa |
 | Đồng Hồ Vạn Năng Kyoritsu Kew 1030 | | | Xóa |
 | Máy đo chất lượng không khí KIMO CO110 (khí CO và nhiệt độ môi trường) (0 ... 500 ppm & -20 ... +80°C) | | | Xóa |
 | Máy đo độ ồn KIMO DB100 (30 ... 130 dB) | | | Xóa |
 | Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS) | | | Xóa |
 | Đèn Diệt Côn Trùng Đại Sinh DS-D6 | 650,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo độ dày cơ khí Mitutoyo 7301 (0-10mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Máy Chụp Ảnh Nhiệt FLIR A320 | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax 4P ABB dòng XT2S | | | Xóa |