 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1010CR-102000-E (Input: Pt100, Out: Relay + 2 ngõ ra) | 3,272,000đ | | Xóa |
 | Công tắc tơ điều khiển tụ bù Iskra KC40-12 230V | 2,150,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn nhựa PC 1 lỗ phi 22 Boxco BC-CGG-081107-2201 (80×110×70mm, Màu xám) | | | Xóa |
 | PC grade ATS 3P Shihlin XSTN-125 (3P, 80A, 50kA) | 15,065,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm công nghiệp đèn LED MENNEKES 5613306G (3P 32A IP44 230V) | 6,410,000đ | | Xóa |
 | Bàn MAP đá Granite TMK GN-16010018 (1600×1000×180mm) | | | Xóa |
 | Máy chấm công vân tay Ronald Jack X628 PRO | 3,120,000đ | | Xóa |
 | Rờ le giám sát điện áp ABB CM-PAS.41S (1SVR730774R3300) | 5,500,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS IP67 nắp đục Boxco BC-AGS-283818 - S Series - 280x380x180mm (Loại bắt vít) | 1,506,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 2 lỗ phi 25 Boxco BC-AGG-081308-2502 - 80×130×85mm (Màu xám) | | | Xóa |
 | Cảm Biến Lưu Lượng Digital Flow DGT-025SI (400 – 5,000 L/H) | 25,707,000đ | | Xóa |
 | Bảng điều khiển tụ bù SHIZUKI MS-12Q-240-60 (220V, 12 cấp độ) | | | Xóa |
 | Đèn diệt côn trùng Đại Sinh DS-D152GI (30W, 75 m²) | 3,829,000đ | | Xóa |
 | Đầu đo nhiệt tiếp xúc bề mặt KIMO SCLAIK (Dạng từ tính, -40 ... +250°C) | | | Xóa |
 | Bộ chuyển đổi nguồn IFM DN0220 AC tới DC ngõ ra Relay, 110...240 AC/ 24 DC / 300 mA | 7,982,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ vạn năng Fluke 287/FVF | | | Xóa |
 | Đầu nối 7 cực MENNEKES 746 (IP44, 16A, 400VAC) | | | Xóa |
 | FAK-R/V/KC12/IY - Công tắc chân và lòng bàn tay Eaton/Moeller (Nhấn giữ) | 2,661,000đ | | Xóa |
 | Panme đo trong Mitutoyo 145-191 (150-175mm/0.01mm) | 6,099,000đ | | Xóa |
 | Đầu đo nhiệt tiếp xúc bề mặt KIMO SCLK-HT (-50 ... +800°C) | | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Âm MENNEKES 3473 (5P, 16A, 6H, IP44) | 290,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC IP67 nắp trong Boxco BC-CTS-285613 - S Series - 280x560x130mm (Loại bắt vít) | 3,068,000đ | | Xóa |
 | Phích cắm 7 cực MENNEKES | | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Nổi MENNEKES 1346 (3P, 32A, 6H, IP44) | 363,000đ | | Xóa |
 | Đế sắt vuông B666 Lihhan YHK 222 (70x70x35) | 20,900đ | | Xóa |
 | Đồng hồ vạn năng có hiện thị biểu đồ Fluke 289 | | | Xóa |
 | Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10 (0-450mm/0.01mm) | 12,122,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 8250W SV (8P, 250A) | | | Xóa |
 | Máy đo phân tích khí thải KIMO Si-CA 130 (O2, CO, CO2, NO/NOx, NO low/NOx low) | | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 2 lỗ phi 30 Boxco BC-AGG-081307-3002 - 80×130×70mm (Màu xám) | | | Xóa |
 | Máy chấm công vân tay Ronald Jack 4000-G | 3,380,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1030CL-102000-E (Input: 4-20mA, Out: Relay + 2 ngõ ra) | 3,300,000đ | | Xóa |
 | Thước đo góc điện tử Mitutoyo 187-502 ( lá dài 300mm) | 15,567,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-112107 - P Series - 110×210×75mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 728,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1010CR-201000-E (Input: Pt100, Out: SSR + 1 ngõ ra) | 3,250,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1020CL-302000-E (Input: 4-20mA, Out: 4-20mA + 2 ngõ ra) | 3,295,000đ | | Xóa |
 | Máy chấm công vân tay Ronald Jack 4000TID-C | 3,380,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1040CR-701000-E (Input: Multiple, Out: ĐK Van + 1 ngõ ra) | 4,503,400đ | | Xóa |
 | Súng bắn nhiệt độ từ xa Infrared DT8380 (-50℃~380℃) | 800,000đ | | Xóa |
 | Giá đỡ bàn Map TMK ST-805010 (560x350x700mm) | | | Xóa |
 | Hộp điện chống nước bằng nhựa Polycarbonate TRINITY TOUCH HE-PC 2828 17G - 280x280x175mm IP67 | 1,430,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 4 lỗ phi 22 Boxco BC-AGG-082508-2204 - 80×250×85mm (Màu xám) | | | Xóa |
 | Bộ truyền động van bi Nenutec NEBA 1-05S (5 Nm, 24V AC/DC, 50...55 giây, 2xSPDT) | | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng L KIMO TPL-14-3000-T (Ø 14mm, 3000mm, 0 ... 600 °C) | 22,448,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-405016 - P Series - 400x500×160mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 3,720,000đ | | Xóa |
 | Bộ truyền động van bi Nenutec NEBA 2-05S (5 Nm, 230V AC, 50...55 giây, 2xSPDT) | | | Xóa |
 | Rơ le bảo vệ quá nhiệt Motor ABB CM-MSE (1SVR550801R9300) | 3,500,000đ | | Xóa |
 | ATS Loại MCCB Tiêu chuẩn Shihlin BS1600HS (3P, 1400.1600A, 100kA) | 250,607,000đ | | Xóa |