 | Tiếp điểm phụ Eaton Moeller DILA-XHI22 | 552,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 41.61.9.024.0010 (Coil: 24VDC 16A/250VAC; 16A/30VDC) | 319,000đ | | Xóa |
 | Đầu nối PowerTOP Xtra MENNEKES 14102 (63A, 3P, IP44, 230V) | 1,784,000đ | | Xóa |
 | Cầu Dao Cách Ly (Isolator) KATKO KEM 180 YR M3 (1P, 100A, Màu Vàng/Đỏ) | | | Xóa |
 | Đế gắn Rơ le chốt Arteche (Sử dụng cho Relay RD OP CD) | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 4P ABB 1SDA068762R1 | A1B 125 TMF 32-400 4p FF (32A, 4P, 18kA) | 2,634,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA068088R1 | XT4N 160 TMA 125-1250 3p FF (3P, 125A, 36kA) | 11,829,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 4P ABB 1SDA068751R1 | A1B 125 TMF 16-400 4p FF (16A, 4P, 18kA) | 2,634,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA068062R1| XT3N 250 TMD 100-1000 4p FF (100A, 4P, 36kA) | 12,801,000đ | | Xóa |
 | Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 129-152 (0-300mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | Đế gắn Finder 93.51.3.125 (dùng cho dòng 34 Series) | 281,000đ | | Xóa |
 | Miệng Gió Có Lọc Quạt Hút Tủ Điện Leipole FK6627.300 | 190,000đ | | Xóa |
 | Đầu đo nhiệt tiếp xúc bề mặt KIMO SK-PC (-40 ... +250°C) | | | Xóa |
 | Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-104 (0-150mm/0-6" x 0.05) | 663,000đ | | Xóa |
 | Khởi động mềm ABB PSTX85-600-70 (22-55kW) | | | Xóa |
 | Ống cứng PVC Lihhan Ø20 LH 8020 | 33,950đ | | Xóa |