 | Nút dừng khẩn cấp Ø22 Hanyoung MRE-RR1R (1NO+1NC) | 109,000đ | | Xóa |
 | Panme đo lỗ 2 chấu cơ khí Mitutoyo 368-003 (3-4mm/0.001mm) | 13,908,000đ | | Xóa |
 | Phích Cắm Nổi MENNEKES 290 (3P, 32A, 6H, IP67) | 407,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm gắn bảng (nghiêng 20°) Mennekes IP44 | | | Xóa |
 | Khởi động từ ABB AF40-30-00-13 (3P, 40A, 100-250VAC/DC) - 1SBL347001R1300 | 3,487,000đ | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Âm MENNEKES 1701 (3P, 16A, 6H, IP67) | 326,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị ghi (Datalogger) ghi nhiệt độ KIMO KISTOCK KT110 | | | Xóa |
 | Tụ bù 3 pha Tụ dầu 415V Shizuki RF-T41510 (10 kVAr) | | | Xóa |
 | Rờ Le Hẹn Giờ Sao Tam Giác Finder 82.82.0.240.0000 (0.05s÷10h; SPDT; 250VAC/5A; 250VAC/5A; 24÷240V AC/DC) | 2,200,000đ | | Xóa |
 | 2CDS242001R0164 – Cầu Dao (MCB) ABB SH202L-C16 (2P, 16A, 4.5kA) | 382,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 40.51.9.024.0000 (24V DC Coil, 10A) | 189,000đ | | Xóa |
 | Quạt tản nhiệt tủ điện Fandis Costech D12B05HWSZ00 (120x120x38mm, 24Vdc) | 471,000đ | | Xóa |
 | Contactor relay mini Eaton Moeller DILEM-01 (24V50/60HZ) (3P, 9A, 1NC) | 1,898,000đ | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (Timer) Eaton Moeller ETR2-69-D | 4,425,000đ | | Xóa |
 | Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-203-30 (0-300mm/0.01) | 7,234,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao bảo vệ động cơ ABB MS116-0.25 (0.16-0.25A) - 1SAM250000R1002 | 1,390,000đ | | Xóa |