 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp đục Boxco BC-CGP-151509 - P Series - 150×150×90mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 697,000đ | | Xóa |
 | Cảm Biến Lưu Lượng Digital Flow DGT-025SI (400 – 5,000 L/H) | 25,707,000đ | | Xóa |
 | Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-114 (0-200mm/0-8" x 0.05) | 880,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ Eaton Moeller DILM25-01(230V50HZ,240V60HZ) | 2,818,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-141A (200-300mm x 0.01) | 5,100,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn Teknic cho thang nâng cơ khí: nút dừng khẩn cấp, lên, xuống (bộ gồm hộp và nút) | 517,000đ | | Xóa |
 | Tấm gắn máy phát U-WAVE Mitutoyo 02AZF675 | 1,270,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-472B (25mm/1"x0.001mm) | 8,191,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ module (SMC) Shihlin SMC25-M (2P, 25A Manual, 24,110,220V) | 596,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS màu xám Boxco BC-AGQ-304015 - Q Series - 300×400×150mm (bản lề nhựa khóa cài) | 702,000đ | | Xóa |
 | Đế gắn Finder 93.01.7.060 (dùng cho dòng 34 Series) | 325,000đ | | Xóa |
 | Cầu Dao Cách Ly (Isolator) KATKO KEM 225 YR M2 (2P, 25A, Màu Vàng/Đỏ) | 1,050,000đ | | Xóa |
 | Ống ruột gà (ống gen) Lihhan Ø20 HT9020 (loại 1) | 178,000đ | | Xóa |
 | 1SAX821001R1105- Rơ le điện tử (Overload Relay) ABB EF19-18.9 (AF09... AF26) | 3,738,000đ | | Xóa |
 | Thước cặp cơ khí MITUTOYO 160-153 (0-600mm/0-24" x 0.02) | 8,128,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài điện tử INSIZE 3109-25A (0-25mm / 0.001) | 1,180,000đ | | Xóa |