 | Hộp điện nhựa ABS IP67 TRINITY TOUCH BA-ABS 1313 08G (130x130x75mm) | 312,000đ | | Xóa |
 | Cảm Biến Lưu Lượng Digital Flow DGF-025S (300 đến 5000l/h (5m3/h), INOX) | | | Xóa |
 | Máy đo khí thải KIMO SAUERMANN KIGAZ 200 (CO, O2, NO, CH4) | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-129 (0-25mm x 0.001) | 864,000đ | | Xóa |
 | Tiếp Điểm Cảnh Báo Eaton Moeller AGM2-10-PKZ0 | 702,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 2 lỗ phi 22 Boxco BC-AGG-081308-2202 - 80×130×85mm (Màu xám) | | | Xóa |
 | Ống ruột gà (ống gen) Lihhan Ø25 HT9025/2 (loại 2) | 225,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS IP67 nắp đục Boxco BC-AGS-282813 - S Series - 280x280x130mm (Loại bắt vít) | 1,014,000đ | | Xóa |
 | Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc KIMO SIS-1000HT (0 ... +1400°C, 1000mm) | 20,137,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1040CT-30210B-E (Multiple Input, Out: 4-20mA+2 ngõ ra+RS485) | 5,665,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-405020 - P Series - 400x500×200mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 4,342,000đ | | Xóa |
 | Ống ruột gà (ống gen) Lihhan Ø25 HT9025 (loại 1) | 243,000đ | | Xóa |
 | Rơ le cài đặt thời gian GIC 17UDT1 (0.3s-30s, 230VAC, 1 C/O) | 639,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm SCHUKO MENNEKES 10081 grey (2P+E, 16A, IP44) | 265,000đ | | Xóa |
 | 2CDS243001R0164 – Cầu Dao (MCB) ABB SH203L-C16 (3P, 16A, 4.5kA) | 651,000đ | | Xóa |
 | Phích cắm di động Schneider PKE16M723 (3P, 16A, IP67, 230VAC) | 511,500đ | | Xóa |
 | Tay Xoay Siemens 3RV2926-0C | 75,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-353515 - P Series - 350×350×150mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 2,574,000đ | | Xóa |
 | Panme điện tử đo răng không xoay Mitutoyo 369-250-30 (0-25mm/0.001mm) | | | Xóa |
 | Phích cắm di động Schneider 81394 (4P, 125A, IP67, 400VAC) | 3,448,500đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU (16-125A, Lắp đặt DIN-rail) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS màu xám Boxco - Q Series (bản lề nhựa khóa cài) | | | Xóa |
 | 2CDS243001R0064 – Cầu Dao (MCB) ABB SH203L-C6 (3P, 6A, 4.5kA) | 651,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 4200W L200AD12T6LKX100 (4P, 200A) | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IFS247 (3 dây, M12/L = 45, DC NPN, NO) | 1,891,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS màu trong Boxco - Q Series (bản lề nhựa khóa cài) | | | Xóa |
 | Phích cắm di động Schneider PKE32M734 (4P, 32A, IP67, 400VAC) | 731,500đ | | Xóa |
 | 2CSR245040R1104 – Cầu Dao Chống Giật RCBO ABB DS201 L C10 AC30 | 1,610,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-112110 - P Series - 110×210×100mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 754,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-215 (0-25mm/ 0.01mm) | | | Xóa |