 | Cảm Biến Lưu Lượng Digital Flow DGT-010SI (20 – 700 L/H) | | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ Eaton M22-KC10 (1NO) | 129,000đ | | Xóa |
 | Quạt Hút Ly Tâm Lồng Sóc Leipole 310FLW4 - Giải Pháp Thông Gió Tối Ưu | 4,100,000đ | | Xóa |
 | Khởi Động Mềm Eaton Moeller DS7-340SX081N0-N (DIN; 24V AC/DC; 54kW) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 3250W SV (3P, 250A) | | | Xóa |
 | Ổ cắm điện thoại RJ11+ tivi 5-850Mhz LONON NB5B TV/DH | 182,900đ | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng thẳng KIMO TPL-D-06-300-T (Ø 6mm, 300mm, 0 ... 600 °C) | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IG5841 (3 dây, M18/L = 72, PNP, NO) | 2,974,000đ | | Xóa |
 | Đầu nối AM-TOP MENNEKES 14622 (4P 16A IP67 400V) | 431,000đ | | Xóa |
 | Thước đo cao đồng hồ MITUTOYO 192-130 (0-300mmx0.01mm) | 8,510,000đ | | Xóa |
 | 1SAM401904R1001 - Tiếp Điểm Báo Tín Hiệu Trip ABB SK4-11 | 631,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 4 lỗ phi 25 Boxco BC-AGG-082508-2504 - 80×250×85mm (Màu xám) | | | Xóa |
 | CB bảo vệ động cơ Eaton Moeller PKZM4-58 (50...58A) | 9,315,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm suko Kiểu Âu SONATA RB49-045 | 130,900đ | | Xóa |
 | Đầu Nút nhấn giữ hình nấm phi 22mm Eaton Moeller | | | Xóa |
 | FAK-S/KC11/I - Công tắc chân và lòng bàn tay Eaton/Moeller (Nhấn nhả, 1NO+1NC) | 2,201,000đ | | Xóa |
 | Thước đo cao cơ khí MITUTOYO 514-104 (0-450mmx0.02mm) | 12,696,000đ | | Xóa |
 | Công Tắc Xoay 3 Vị Trí Tự Giữ Eaton Moeller M22-WRLK3-W (Có Đèn, 60°, IP66) | 835,000đ | | Xóa |
 | Tụ bù hạ thế ISKRA KNK3053 25Kvar 440V 50Hz 3 Pha (TỤ TRÒN, LOẠI TỤ KHÔ) | 1,350,000đ | | Xóa |
 | Panme điện tử đo độ dầy ống Mitutoyo 395-261-30 (0-25mm/0.001mm) | | | Xóa |
 | Ống cứng PVC Lihhan Ø32 LH 8032 | 67,890đ | | Xóa |
 | Rờ le Giám Sát Dòng Điện Finder 71.51.8.230.1021 | 3,242,000đ | | Xóa |
 | Phích cắm di động Schneider PKE32M735 (5P, 32A, IP67, 400VAC) | 797,500đ | | Xóa |
 | CB bảo vệ động cơ Eaton Moeller PKZM4-32 (25...32A) | 4,140,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IFR202 (3 Dây, M12/L = 60, NPN, NO) | 2,624,000đ | | Xóa |
 | Biến dòng đo lường Emic CT0.6 50/5A - 600VAC | 401,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1030CL-302000-E (Input: 4-20mA, Out: 4-20mA + 2 ngõ ra) | 3,295,000đ | | Xóa |
 | Rờ le Finder 48V DC Coil, 6A 34.51.7.048.0010 | 248,000đ | | Xóa |
 | Quạt tản nhiệt tủ điện Fandis D12B05HWSZ00 (24V, 120x120x38mm) | 471,000đ | | Xóa |
 | Đầu nối 7 cực MENNEKES 747 (IP44, 32A, 230VAC) | | | Xóa |
 | Rờ le Giám Sát Điện Áp 1 Pha Cao Áp, Thấp Áp Finder 70.11.8.230.2022 | 4,002,000đ | | Xóa |
 | Phích Cắm Nổi MENNEKES 248/13502 (3P, 16A, 6H, IP54) | | | Xóa |
 | Thước lá thép Mitutoyo 182-305 ( 0-300/12", Rộng 15mm) | 229,000đ | | Xóa |
 | Bộ truyền động van bi Nenutec NABM1.2-05S1 (5 Nm, 24V AC/DC, 60...90 giây, 1xSPDT) | | | Xóa |
 | Máng nhựa màu xám nhạt Trinity Touch TWDN40X60LG2 (40x60, 2M) | 142,000đ | | Xóa |
 | Thân Van Bướm Nenutec NVBF (DN50-DN600) | | | Xóa |
 | Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K KIMO SIKI-300 ( -40 ... +700°C, 300mm) | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-148-10 (275-300mm x 0.01) | 3,020,000đ | | Xóa |
 | 2CDS243001R0324 – Cầu Dao (MCB) ABB SH203L-C32 (3P, 32A, 4.5kA) | 654,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC IP67 nắp trong Boxco BC-CTS-334318 - S Series - 330x430x180mm (Loại bắt vít) | 3,146,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V | | | Xóa |
 | Rơ le cài đặt thời gian GIC 23GDT0 (0.6s-600s, 24 -240V AC/DC, 2 C/O) | 936,000đ | | Xóa |
 | Đế âm đôi Z88 Lihhan ASB 640 (125x102x35) | 8,800đ | | Xóa |
 | Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-152-30 (0-200mm/0.01mm, SPC) | 3,253,000đ | | Xóa |
 | FAK-R/V/KC20/IY - Công tắc chân và lòng bàn tay Eaton/Moeller (Nhấn giữ) | 2,661,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều nhiệt Fandis TRT-10A230V-NO | 312,000đ | | Xóa |