 | Đồng hồ đo độ dày điện tử Mitutoyo 700-119-30 (0-12mm/0.01mm) | 2,781,000đ | | Xóa |
 | Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-302S (0.03-0.5mm/13 lá) | | | Xóa |
 | Rơ le nhiệt Eaton/Moeller ΖW7 | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko VKA 200-250A (lắp mặt tủ) | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P Shihlin BM800-CN (700.800A, 35kA) | 14,223,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P Shihlin BM1000-HS (1000A, 100kA) | 36,806,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P/4P ABB dòng A1A | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P ABB dòng A0A | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P Shihlin BM1600-HS (1400.1600A, 100kA) | 56,634,000đ | | Xóa |
 | Đế gắn Finder 95.05SMA (dùng cho dòng 40.52, 40.61, 44.52, 44.62, 40.51) | 196,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 4P Shihlin BM100-STD (10.15.16.20.25.30.32.40.50.60.6370.75.80.100A, 30kA) | 1,658,000đ | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Âm MENNEKES 209A (5P, 63A, 6H, IP67) | 1,455,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P ABB dòng A0B | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp trong Boxco BC-ATP-112607 - P Series - 110×260×75mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 638,000đ | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Âm MENNEKES 1155A (5P, 63A, 6H, IP44) | 1,221,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 56.34.9.012.0040 (Coil: 12VDC 7A/250VAC; 7A/30VDC) | 750,000đ | | Xóa |