 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục IP67 Boxco BC-AGR-253516 - R Series - 250×350×160mm (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài điện tử (trục không xoay) Mitutoyo 406-251-30 (25-50mm) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 8160 (160A, Lắp đặt DIN-rail) | | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 44.62.7.110.0000 (Coil: 110VDC 10A/250VAC; 10A/30VDC) | 211,000đ | | Xóa |
 | Quạt tủ điện rời Leipole F3E-12038S-230 | | | Xóa |
 | Van Điều Khiển 2 Ngã Honeywell VC7931AJ1111T (24VAC, DN20) | 4,100,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao bảo vệ động cơ Eaton Moeller PKZM0-0.63 (0.4-0.63A) | 3,186,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động Nenutec NAFA...03 (S) SERIES (có hồi bằng lò xo) | | | Xóa |
 | Rờ le bảo vệ pha đa chức năng Eaton Moeller EMR6-AW500-D-1 (3x300...500V AC) | 8,165,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.32.9.024.0040 (Coil: 24VDC 10A/250VAC; 10A/30VDC) | 290,000đ | | Xóa |
 | Đồng Hồ Đo Điện Năng Selec | | | Xóa |
 | 1SFA619403R5153 - Đèn Báo Đầu Bằng Loại Khối ABB CL2-515Y (Màu Vàng, 110VDC) | 260,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-112610 - P Series - 110×260×100mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 832,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 2 lỗ Phi 22 IP67 ABS Boxco BC-AYB-081308-2202 (80×130×85, Nắp màu vàng + Đế màu đen) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục IP67 Boxco BC-AGR-304018 - R Series - 300x400x180mm (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 2 lỗ phi 22 Boxco BC-AGG-081307-2202 - 80×130×70mm (Màu xám) | 180,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko KU 325 (3P, 25A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |
 | PC grade ATS 3P Shihlin XSTN-63 (3P, 20A/40A/63A) | 10,501,000đ | | Xóa |
 | Nhiệt Ẩm Kế testo 622 | Code: 0560 6220 | | | Xóa |
 | Quạt Hút Ly Tâm Lồng Sóc Leipole 190FLW2 - Giải Pháp Thông Gió Tối Ưu | 2,850,000đ | | Xóa |
 | Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại KIMO KIRAY100 (-50 … +800°C) | | | Xóa |
 | Cầu Dao Cách Ly (Isolator) KATKO KEM 125 M2 (1P, 25A, Màu Đen/Xám) | | | Xóa |
 | Công tắc tơ điều khiển tụ bù Iskra KC75-12 230V | | | Xóa |
 | Isolator Eaton Moeller T0-2-1/I1/SVB (20A, 3P, Màu đỏ) | 1,001,000đ | | Xóa |
 | Đầu nối AM-TOP MENNEKES 14624 (5P 16A IP67 400V) | 533,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài điện tử INSIZE 3109-100A (75-100mm/0.001) | 1,510,000đ | | Xóa |
 | Ống ruột gà (ống gen) Lihhan Ø16 HT9016 (loại 1) | 146,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1040CL-103000-E (Input: 4-20mA, Relay + 3 ngõ ra) | 4,450,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ Nhôm IP67 Boxco BC-AL-233311 (Loại bắt vít, 230×330×110mm) | | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng L KIMO TPL-03-200 (Ø 3mm, 200mm) | 2,887,000đ | | Xóa |
 | Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại KIMO KIRAY300 (-50 … +1850°C) | 12,811,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly có hộp Eaton Moeller P3-63/I4/SVB-SW/N/HI11 (3P+N, 63A, IP65, Màu đen, 1NO+1NC) | 3,841,000đ | | Xóa |
 | 1SFA896112R7000 - Khởi động mềm ABB PSR60-600-70 (15-37kW) | 21,404,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 4125 (125A, Lắp đặt DIN-rail) | | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 4 lỗ phi 30 IP67 ABS Boxco BC-AGB-082507-3004 (80×250×70mm, Nắp xám + Đế đen) | | | Xóa |
 | Panme đo rãnh điện tử MITUTOYO 422-230-30 (0-25mm) | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IGR207 (3 Dây, M18/L = 45, PNP, NO) | 2,779,000đ | | Xóa |
 | FAK-S/KC01/I - Công tắc chân và lòng bàn tay Eaton/Moeller (Nhấn nhả + 1NC) | 2,201,000đ | | Xóa |
 | Đèn Led Màu Xanh Dương Eaton Moeller M22-LED230-B (230VAC) | 564,000đ | | Xóa |
 | Cáp truyền dữ liệu Mitutoyo 959149 (1 mét) | | | Xóa |
 | Công tắc hành trình tend TZ-5101 (250VAC 10A) | 729,000đ | | Xóa |
 | Phích cắm 7 cực MENNEKES 1060 (IP44, 32A, 500VAC) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục IP67 Boxco BC-AGR-162110 - R Series - 160×210×105mm (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | 448,000đ | | Xóa |
 | 2CTB815710R1900 Bộ Chống Sét Lan Truyền ABB OVR T1-T2 3N 12.5-275s P QS | 25,755,000đ | | Xóa |
 | Quạt Hút Ly Tâm Lồng Sóc Leipole - Loại FLW | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IF6123 (3 dây, M12/L = 60, PNP/NPN, NO/NC) | 2,165,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1030CT-302100-E (Input: Multiple input, Out: 4-20mA + Transmiter + 2 ngõ ra) | 4,215,000đ | | Xóa |
 | Khởi động mềm ABB PSE37-600-70 (7.5-22kW) | 27,713,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IF6031 (3 dây, M12/L = 70, 0-10V DC) | 3,764,000đ | | Xóa |
 | Công tắc chênh áp DPS200-CN(20-200pa) | 560,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 2 lỗ phi 30 IP67 ABS Boxco BC-AGB-081308-3002 (80×130×85mm, Nắp xám + Đế đen) | | | Xóa |
 | Đầu đo tốc độ gió dạng cánh quạt KIMO SH-70 (Dùng cho model: VT210, HQ210, AMI310) | 7,130,000đ | | Xóa |
 | Khóa cửa vân tay wifi Homeprosec HPS- 3308 | 5,900,000đ | | Xóa |
 | 2CDS243001R0104 – Cầu Dao (MCB) ABB SH203L-C10 (3P, 10A, 4.5kA) | 651,000đ | | Xóa |
 | Công Tơ Điện 3 Pha Vô Công EMIC MV3E4R 5(6)A | | | Xóa |
 | Đế gắn Finder 93.11 (dùng cho dòng 34 Series) | 215,000đ | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng L KIMO TPL-08-1250-T (Ø 8mm, 1250mm, 0 ... 600 °C) | 9,430,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận loại vòng và ống IFM - Không cáp DC | | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 60.13.8.024.0040 (Coil: 24VAC, 10A/250VAC; 10A/30VDC) | 357,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn vỏ Nhôm Boxco BC-AL | | | Xóa |
 | Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ Honeywell – DC1040 (96x96mm) | | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Âm MENNEKES 1496 (4P, 32A, 6H, IP44) | 339,000đ | | Xóa |
 | Ống ruột gà (ống gen) Lihhan Ø20 HT9020 (loại 1) | 178,000đ | | Xóa |
 | Máng nhựa màu xám nhạt Trinity Touch TWDN25X60LG2 (25x60, 2M) | 121,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ Nhôm IP67 Boxco BC-AL-234011 (Loại bắt vít, 230×400×111mm) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-303015 - P Series - 300×300×150mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 2,158,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1040CR-102000-E (Input: PT100, Out: Relay + 2 ngõ ra) | 3,905,000đ | | Xóa |