 | Cầu dao cách ly (Switch disconnector) Mennekes 52245 (3P, 80A, IP67) | | | Xóa |
 | CB bảo vệ động cơ Eaton Moeller PKZM4-40 (32...40A) | 4,600,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm đa năng (10A/250V) LONON NB5B 103B | 95,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 3200WCO SV (3P, 200A) | | | Xóa |
 | Quạt Hút Ly Tâm Lồng Sóc Leipole 350FLW4 - Giải Pháp Thông Gió Tối Ưu | 6,500,000đ | | Xóa |
 | Máy đo ghi đa năng testo 160 THE | CODE: 0572 2023 | | | Xóa |
 | Tủ điện nhựa ABS chống thấm IP65 VIGER CP5010 (250x300x130mm, nắp đục) | 3,900,000đ | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng thẳng KIMO TPL-D-14-3000-T (Ø 14mm, 3000mm, 0 ... 600 °C) | | | Xóa |
 | Rơ le nhiệt Eaton Moeller ZB32-32 | 2,047,000đ | | Xóa |
 | Máy đo nhiệt thông minh testo 915i | Code: 0563 1915 | | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1010CL-301000-E (Input: 4-20mA, Out: 4-20mA + 1 ngõ ra) | 3,250,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động Nenutec NAFA2-08S (8Nm, 230VAC, 100…120s, Hồi 25s) | | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1020CR-202000-E (Input: Pt100, Out: SSR + 2 ngõ ra) | 3,295,000đ | | Xóa |
 | Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9010P (Có dùng ống thổi, In được) | 9,600,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 3200WCO L200AD12T6LKX100 (3P, 200A) | | | Xóa |
 | Kim đo đồng hồ so chân gập Mitutoyo 21CZA201 (ø2mm, L=17.4, (ruby) | 858,000đ | | Xóa |
 | Khởi động mềm ABB PSTX470-600-70 (132-315kW) - 1SFA898116R7000 | 85,394,000đ | | Xóa |
 | Ống ruột gà (ống gen) Lihhan Ø20 HT9020S (loại tốt) | 209,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo Điện áp dạng LED Selec MV15-AC-20/200V (48x96) | 605,000đ | | Xóa |
 | Thân Van 2 Ngã Honeywell V5011P1038 (Van Nước, Ren BSPT, DN50) | | | Xóa |
 | Đèn Led Màu Xanh Dương Eaton Moeller M22-LEDC-B (12-30VAC/DC) | 564,000đ | | Xóa |
 | Isolator Eaton Moeller T0-3-8342/I1/SVB (20A, 6P, Màu đỏ) | 2,208,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IIS283 (3 dây, M30/L = 60, PNP, NO) | 2,486,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly có hộp Eaton Moeller P3-100/I5/SVB/N (3P+N, 100A, IP65) | 5,440,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko KU 416 (4P, 16A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |
 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm testo 608-H1 (0 ~ +50°C) | Code: 0560 6081 | | | Xóa |
 | Rơ le nhiệt Eaton Moeller ZB65-16 (Dùng cho Contactor DILM40, DILM50, DILM65) | 3,726,000đ | | Xóa |
 | Nẹp vuông nổi 8F Lihhan NV 086 (80mm, 2m) | 155,000đ | | Xóa |
 | Nẹp lỗ (nẹp công nghiệp) Lihhan ET 033 (35x35, Dài 1.7m, Màu xám) | 70,000đ | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Âm MENNEKES 1746 (5P, 32A, 6H, IP44) | 366,000đ | | Xóa |
 | 1SVR427031R2000 - Bộ nguồn công nghiệp ABB CP-E 48/1.25 (In:100-240VAC Out: 48VDC/1.25A) | 3,840,000đ | | Xóa |