 | KIMO KT220 - Thiết bị ghi (Datalogger) ghi nhiệt độ, độ ẩm, dòng điện, điện áp, áp suất nước KIMO SAUERMANN KT220 | | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Âm MENNEKES 3485 (5P, 16A, 6H, IP67) | 479,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IGS245 (3 dây, M18/L = 60, DC PNP, NO) | 1,923,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm điện thoại RJ11 Honeywell HEYDH | | | Xóa |
 | Đồng hồ nhiệt Shihlin WT404 (48x48mm) | | | Xóa |
 | Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc KIMO SIK-250 (-40 ... +250°C, 250mm) | 2,013,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị ghi (Datalogger) ghi nhiệt độ KIMO SAUERMANN KT150-RF (wireless) | | | Xóa |
 | Khởi động từ Eaton Moeller DILM150(RAC120) | 22,506,000đ | | Xóa |
 | Isolator Eaton Moeller T3-1-102/EA/SVB (32A, 2P, Màu đỏ) | 1,794,000đ | | Xóa |
 | Rơ le nhiệt Eaton/Moeller ZW7-63 | | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn nhựa PC 2 lỗ phi 22 Boxco BC-CGG-081307-2202 (80×130×70mm, Màu xám) | | | Xóa |
 | Panme đo lỗ 2 chấu cơ khí Mitutoyo 368-001 (2-2.5mm/0.001mm) | 17,289,000đ | | Xóa |
 | Bóng Đèn diệt côn trùng Đại Sinh | | | Xóa |
 | Ổ cắm âm sàn vi tính đôi RJ45 SONATA RB5046-DN2 | 990,500đ | | Xóa |
 | Miệng Gió Có Lọc Quạt Hút Tủ Điện Leipole FKL6626.300 | 355,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo độ dày Mitutoyo 7323A (0-20mm/0.01mm) | 2,156,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 2 lỗ phi 25 Boxco BC-AGG-081307-2502 - 80×130×70mm (Màu xám) | | | Xóa |
 | 2CDS243001R0404 – Cầu Dao (MCB) ABB SH203L-C40 (3P, 40A, 4.5kA) | 688,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-354520 - P Series - 350×450×200mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 3,796,000đ | | Xóa |
 | Rờ le bán dẫn finder 2A, 24VDC 34.81.7.024.8240 | 702,000đ | | Xóa |
 | ATS Loại MCCB Tiêu chuẩn Shihlin BS100HN (3P, 100A, 30kA) | 21,538,000đ | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (Timer) Eaton Moeller ETR2-11-D (On-delay) | 4,425,000đ | | Xóa |
 | Đầu Nút Nhấn Giữ Màu Xanh Eaton Moeller M22-DR-G-X1 | 564,000đ | | Xóa |
 | CB chống giật Shihlin (dòng 30 - 100 – 500mA / 0.1s) | | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1040CT-101000-E (Input: K, Out: Relay + 1 ngõ ra) | 3,575,000đ | | Xóa |