 | Cầu dao (Aptopmat) MCCB Eaton Moeller NZMB1 | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục IP67 Boxco BC-AGR-516116 - R Series - 510×610×160mm (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | Ống ruột gà (ống gen) Lihhan Ø20 HT9020/2 (loại 2) | 145,000đ | | Xóa |
 | Đo lưu lượng khí đường ống KIMO DEBIMO 1000 (1000mm) | | | Xóa |
 | Lưới lọc bụi quạt hút Janfa PFD9804 (207 x 207 x 46mm) | 220,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 60.13.9.024.0040 (Coil: 24VDC, 10A/250VAC; 10A/30VDC) | 500,000đ | | Xóa |
 | Phích cắm di động Schneider Dòng PKE IP67, WANDER PLUG | | | Xóa |
 | 2CTB803972R1100 Bộ Chống Sét Lan Truyền ABB OVR T2 1N 40-275 P QS | 4,311,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IFC210 (3 dây, M12/L = 70, PNP/NPN, NO) | 2,501,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục IP67 Boxco BC-AGR-162610 - R Series - 160×260×105mm (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động Nenutec NECA2-10 (10Nm, 230VAC, 60…90 giây) | | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Âm MENNEKES 205A (4P, 63A, 6H, IP67) | 1,391,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 60.12.9.024.0040 (Coil: 24VDC, 10A/250VAC; 10A/30VDC) | 382,000đ | | Xóa |
 | Đầu nối 7 cực MENNEKES 745 (IP44,16A, 230VAC) | | | Xóa |
 | 1SFA896114R7000 - Khởi động mềm ABB PSR85-600-70 (22-55kW) | 29,213,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 4 lỗ phi 25 Boxco BC-AGG-082507-2504 - 80×250×70mm (Màu xám) | | | Xóa |
 | Cầu dao (Aptopmat) MCCB Eaton Moeller NZMB1-4-A20 - 281237 (20A, 4P, 25kA) | 13,974,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IF6028 (3 dây, M12/L = 70, 4…20 mA) | 3,724,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục IP67 Boxco BC-AGR-162113 - R Series - 160×210×135mm (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | Đế âm đơn 86x86 Sonata RB5012-014 | 15,000đ | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Âm MENNEKES 1814 (4P, 32A, 6H, IP67) | 481,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động Nenutec NACM2.2-40S (40Nm, 230VAC, 150...180 giây) | | | Xóa |
 | Khởi Động Mềm Eaton Moeller DS7-340SX004N0-N (DIN; 24V AC/DC; 1.5kW) | 8,745,000đ | | Xóa |