 | Giới hạn Hands MITUTOYO 21AAB363 (2 cái, Series 1) | | | Xóa |
 | Đế âm lục giác (BOX TRÒN) Lihhan VIC 824 (85x85x35) | 8,000đ | | Xóa |
 | Isolator Eaton Moeller T5-1-102/I5/SVB (100A, 2P, Màu đỏ) | 6,532,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp trong IP67 Boxco BC-ATR-101509 - R Series - 150×150×95mm (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn vỏ Nhôm 4 lỗ Boxco BC-AL-082507-2504 (80×250×70mm) | | | Xóa |
 | Rơ le cài đặt thời gian GIC 2ASDT1 (3s-120s, 24 -240V AC/DC, 2 C/O) | 690,000đ | | Xóa |
 | Thước đo cao đồng hồ MITUTOYO 192-131 (0-450mmx0.01mm) | 14,546,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao (Aptopmat) MCCB Eaton Moeller NZMB1-4-A32 - 281241 (32A, 4P, 25kA) | 13,974,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn vỏ Nhôm 3 lỗ Boxco BC-AL-081807-2503 (80×175×70mm) | | | Xóa |
 | Khởi động từ Eaton Moeller DILM15-10(110V50HZ,120V60HZ) | 2,070,000đ | | Xóa |
 | Hộp điện nhựa ABS IP67 TRINITY TOUCH HE-ABS 2819 17G (280x190x170mm) | 1,006,000đ | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Âm MENNEKES 1787 (3P, 32A, 6H, IP44) | 314,000đ | | Xóa |
 | Dưỡng đo kiểm nhanh đồng hồ Mitutoyo 201-101 (0-25mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Cầu dao (Aptopmat) MCCB Eaton Moeller NZMB1-4-A100 - 265807 (100A, 4P, 25kA) | 16,308,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 40.61.9.012.0000 (Coil: 12VDC 16A/250VAC; 16A/30VDC) | 223,000đ | | Xóa |
 | Hộp điện nhựa 4 lỗ Eaton Moeller M22-I4 (IP66) | 1,227,000đ | | Xóa |