 | ATS Loại MCCB Tiêu chuẩn Shihlin BS1200HS (3P, 1200A, 100kA) | 209,310,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-722B (25mm/1"x0.001mm) | 8,217,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục Boxco BC-AGP-203015 - P Series - 200×300×150mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 1,040,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm và thiết bị chuyên dụng dòng LONON NB5B | | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 44.62.9.024.0000 (Coil: 24VDC 10A/250VAC; 10A/30VDC) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko RT 340 L42AD11LKX50YR (3P, 40A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko RT 325 L42AD11LKX50YR (3P, 25A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |
 | Đế gắn Finder 90.21 (dùng cho dòng relay 60.13) | 276,000đ | | Xóa |