 | Bộ testo 440 đo CO2 (Bluetooth) | Code: 0563 4405 | | | Xóa |
 | Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K KIMO SIKI-150 ( -40 ... +700°C, 150mm) | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài điện tử INSIZE 3109-125A (100-125mm/4-5") | 1,790,000đ | | Xóa |
 | Cảm Biến Lưu Lượng Digital Flow DGF-020A (150~2,000 L/H, Nhôm) | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IFS298 (3 dây, M12/L = 45, PNP, NO) | 1,995,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 4200WCO L200AD12T6LKX100 (4P, 200A) | | | Xóa |
 | Panme đo trong Mitutoyo 137-203 nối dài (50-500m/0.01mm) | 3,572,000đ | | Xóa |
 | Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 129-112 (0-150mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | Máy chấm công vân tay Ronald Jack T9 | 2,450,000đ | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng S KIMO TPS-08-1000-T (Ø 8mm, 1000mm, kèm cảm biến nhiệt độ kiểu K dài 1,5m) | 18,964,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU (630-800A) | | | Xóa |
 | Nẹp lỗ (nẹp công nghiệp) Lihhan ET 022 (25x25, Dài 1.7m, Màu xám) | 53,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.34.8.230.5040 (Coil: 230VAC, 4CO, 7A/250VAC; 7A/30VDC) | 411,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko KU 616 (6P, 16A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |
 | Bộ testo 440 – đo mức độ thoải mái (Bluetooth) | Code: 0563 4408 | | | Xóa |
 | Khởi động từ Eaton Moeller DILM50(24V50/60HZ) | 5,693,000đ | | Xóa |
 | Hộp điện nhựa ABS IP67 TRINITY TOUCH HE-ABS 3819 13G (380x190x130mm) | 1,246,000đ | | Xóa |
 | Đèn Led Màu Trắng Eaton Moeller M22-LEDC-W (12-30VAC/DC) | 564,000đ | | Xóa |
 | Đầu nối SCHUKO MENNEKES 10843 blue (2P+E, 16A, IP44) | 248,000đ | | Xóa |
 | Biến áp đèn diệt côn trùng Đại Sinh DS-DU12 | | | Xóa |
 | Máng nhựa màu xám nhạt Trinity Touch TWDN25X80LG2 (25x80, 2M) | 132,000đ | | Xóa |
 | Panme đo mép lon Mitutoyo 147-202 (0-13mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | Máng nhựa màu xám nhạt Trinity Touch TWDN100X100LG2 (100x100, 2M) | 409,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục IP67 Boxco BC-AGR-253518 - R Series - 250×350×180mm (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | Khởi động từ relay mini Eaton Moeller DILA-22(24VDC) | 1,714,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm âm công nghiệp dạng thẳng Schneider Dòng PKF IP67 | | | Xóa |
 | Contactor relay mini Eaton Moeller DILEEM-10-G (24VDC) (6A, 3P, 1NO) | 1,898,000đ | | Xóa |
 | Đầu truyền dữ liệu bluetooth Mitutoyo 264-626 loại IP67 (panme điện tử) | 4,995,000đ | | Xóa |
 | 2TAZ220111R2104 – Cầu Dao Tự Động Chống Dòng Rò RCBO ABB Loại GSH201 AC-C10/0.03 | | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng thẳng KIMO TPL-D-06-300-T (Ø 6mm, 300mm, 0 ... 600 °C) | | | Xóa |
 | Panme điện tử đo độ dầy ống Mitutoyo 395-261-30 (0-25mm/0.001mm) | | | Xóa |
 | Đầu nối Eaton Moeller V0DILE (Dùng cho DILEM, DILE) | | | Xóa |
 | 1SFA896108R7000 - Khởi động mềm ABB PSR25-600-70 (5.5-15kW) | 4,213,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp đục Boxco BC-CGP-112110 - P Series - 110×210×100mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 702,000đ | | Xóa |
 | 1SAX341001R1101 - Rơ le điện tử (Overload Relay) ABB EF96-100 (AF80 ... AF96) | 10,880,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao bảo vệ động cơ ABB MS165-42 (30-42A) - 1SAM451000R1015 | 4,867,000đ | | Xóa |
 | Rơ le cài đặt thời gian GIC 23GDT0 (0.6s-600s, 24 -240V AC/DC, 2 C/O) | 936,000đ | | Xóa |
 | Đèn diệt côn trùng Đại Sinh DS-D202I (36W, 100 m²) | 5,454,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211-20 (6-10mm) | 3,292,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Bảo Vệ Pha Anly APR-4V-1212-380 | 900,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn vỏ Nhôm 3 lỗ Boxco BC-AL-081807-2203 (80×175×70mm) | | | Xóa |
 | Bàn MAP đá Granite TMK GN-10010015 (1000×1000×150mm) | | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1040PR-301-10B-E (Multiple Input, Out: 4-20mA+1 ngõ ra+RS485) | 6,710,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo dòng điện AC trực tiếp dạng LED Selec MA302-20A-AC (96x96) | 686,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.12 (2CO, 10A/250VAC, PCB) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 6250W SV (6P, 250A) | | | Xóa |
 | Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-505-10 (0-450mm/0-18in x 0.01mm) | 12,479,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài đầu đĩa Mitutoyo 123-102 (25-50mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Phích cắm 7 cực MENNEKES 744 (IP44, 32A, 400VAC) | | | Xóa |
 | CB Chống giật (RCBO) Shihlin RPL (1P+N, 25.32A, 6kA) | 340,000đ | | Xóa |
 | 1SAM401907R1002 - Cuộn Cắt (Shunt Trip) ABB AA4-110 (90-110V AC) | 945,000đ | | Xóa |