 | Hộp nút nhấn 3 lỗ phi 30 Boxco BC-AGG-081808-3003 - 80×180×85mm (Màu xám) | | | Xóa |
 | Bộ điều nhiệt Fandis TRT-10A230V-NC | 312,000đ | | Xóa |
 | Hộp điện chống nước bằng nhựa Polycarbonate TRINITY TOUCH BA-PC 1813 10G - 180x130x100mm IP67 | 430,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P ABB 1SDA066519R1 | A1A 125 TMF 90-900 3p FF (90A, 3P, 10kA) | 1,933,000đ | | Xóa |
 | Công tắc tơ điều khiển tụ bù Iskra KC20-11 230V | 968,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động Nenutec NAFA1-03S (3Nm, 24V AC/DC, 25…45s, Hồi 15s) | | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 60.13.9.024.0070 (Coil: 24VDC, 10A/250VAC; 10A/30VDC) | 534,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 4P ABB 1SDA066559R1| A2B 250 TMF 250-2500 4p FF (250A, 4P, 18kA) | 7,198,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P ABB 1SDA079812R1 | A0C 100 TMF 63-630 3p F F (63A, 3P, 10kA) | 1,835,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động Nenutec NASA2-20S (20Nm, 230VAC, < 20 giây) | | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 3 lỗ phi 30 IP67 ABS Boxco BC-AGB-081807-3003 (80×180×70mm, Nắp xám + Đế đen) | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 4P ABB 1SDA066525R1 | A1A 125 TMF 20-400 4p FF (20A, 4P, 10kA) | 2,218,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động Nenutec NAFA2-05S (5Nm, 230VAC, 50…80s, Hồi 25s) | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P ABB 1SDA066703R1 | A1B 125 TMF 60-600 3p FF (60A, 3P, 18kA) | 2,181,000đ | | Xóa |
 | Máy đo bức xạ nhiệt KIMO SL200 | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 8200W L200AD12T6LKX100 (8P, 200A) | | | Xóa |
 | Đế gắn Finder 96.02 (dùng cho dòng 56.32) | 246,400đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko RT 340 L42AD11 (3P, 40A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KEM 3160 MF11 (3P, 160A, IP66) | 9,250,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-563E (60.9mm/0.001mm) | 14,087,000đ | | Xóa |