 | Rơ le Finder 20.21.8.110.4000 NO, Ucoil: 110VAC, 16A | 800,000đ | | Xóa |
 | Đế gắn Rơ le chốt Arteche I-TR OP | | | Xóa |
 | Máy Đo Đa Năng testo 440 DP | Code: 0560 4402 | | | Xóa |
 | Dưỡng đo ren Mitutoyo 188-102 (4-60TPI, 28 lá) | 395,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp đục Boxco BC-CGP-112607 - P Series - 110×260×75mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 702,000đ | | Xóa |
 | FAK-S/KC21/I - Công tắc chân và lòng bàn tay Eaton/Moeller (Nhấn nhả, 2NO+1NC) | 2,661,000đ | | Xóa |
 | Isolator Eaton Moeller T3-3-15680/I2/SVB (32A, 3P+N, Màu đỏ) | 2,208,000đ | | Xóa |
 | Đế gắn Thanh ray (DIN) Rơ le chốt Arteche J-TR OP | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-711-20 (18-35mm x0.01mm) | 3,547,000đ | | Xóa |
 | Đầu Nút Nhấn Đôi Eaton Moeller M22-DDL-WS-GB1/GB0 (START/STOP) | 614,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ kim đo dòng điện Selec AM-I-3-500/5A (96X96) | 157,000đ | | Xóa |
 | Bàn MAP đá Granite TMK GN-63408 (630×400×80mm) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-716-20 (250-400mm x0.01mm) | 6,622,000đ | | Xóa |