 | Tủ điện nhựa ABS chống thấm IP65 VIGER CP5004D (400x500x245mm, nắp đục) | 1,555,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 40.52.9.048.0000 (48V DC Coil, 8A) | 323,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KEM 825 M3 (8P, 25A, IP66) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko KU 325CO (3P, 25A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp trong Boxco BC-ATP-131508 - P Series - 135×155×85mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 572,000đ | | Xóa |
 | Rờ Le Hẹn Giờ Đa Chức Năng Finder 85.04.8.240.0000 (4DPDT; 250VAC/7A; 230VAC; 0.05s÷100h) | 2,310,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko KU 316NO (3P, 16A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |
 | Rơ le nhiệt Eaton/Moeller Z5-250/FF250 (200-250A) | | | Xóa |
 | Nẹp sàn bán nguyệt PVC A3 Lihhan MH 003 (100x26, 1 mét) | 252,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp đục Boxco BC-CGP-354516 - P Series - 350×450×160mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 3,286,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp trong IP67 Boxco - R Series (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KEM 4630 MF04 (4P, 630A, IP66) | | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 40.52.9.024.0000 (24V DC Coil, 8A) | 323,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 46.52.8.230.0054 (Coil: 230VAC 8A/250VAC; 8A/30VDC) | 367,000đ | | Xóa |
 | Máng nhựa màu xám nhạt Trinity Touch TWDN25X25LG2 (25x25, 2M) | 73,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 41.52.6.024.4016 (Coil: 24VDC 8A/250VAC; 8A/30VDC, 2 cuộn dây) | 319,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục Boxco BC-AGP-112107 - P Series - 110×210×75mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 520,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 40.61.8.024.0000 (Coil: 24VAC 16A/250VAC; 16A/30VDC) | 192,000đ | | Xóa |
 | Tiếp điểm báo thấp áp Eaton Moeller U-PKZ0 | 1,236,000đ | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ 1NO/1NC Katko VKAC1V (Dùng cho Isolator VKA 200-250A) | | | Xóa |
 | Thanh cái liên kết 3 pha Eaton Moeller B3.1/2-PKZ4 (CB: 2, 119 mm) | 604,000đ | | Xóa |