 | Relay contactor Finder 22.34.0.230.4340 25A, 2NO, coil 24V AC/DC | 1,276,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 2 lỗ CA-BX2 (phi 22, 25, 30 mm) (110x70x65mm) | 62,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IGS290 (3 dây, M18/L = 60, PNP, NO) | 2,248,000đ | | Xóa |
 | Lưới lọc bụi quạt hút Janfa PFD9804 (207 x 207 x 46mm) | 220,000đ | | Xóa |
 | Đo lưu lượng khí đường ống KIMO DEBIMO 200 (200mm) | | | Xóa |
 | PC grade ATS 4P Shihlin XSTN-2500 (4P,2000A, 50kA) | 109,000,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS màu trong Boxco BC-ATQ-151509 - Q Series - 150×150×90 (bản lề nhựa khóa cài) | 305,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1010CT-201000-E (Input: K, Out: SSR + 1 ngõ ra) | 3,250,000đ | | Xóa |
 | Đầu nối PowerTOP Xtra với ErgoCONTACT MENNEKES 14520 (5P, 32A, IP54) | 401,000đ | | Xóa |
 | Rơ le nhiệt Eaton Moeller ZB65-75 (Dùng cho Contactor DILM40, DILM50, DILM65) | 5,900,000đ | | Xóa |
 | FAK-R/KC11/I - Công tắc chân và lòng bàn tay Eaton/Moeller (Nhấn nhả) | 2,314,000đ | | Xóa |
 | Khởi động mềm ABB PSTX60-600-70 (15-37kW) | | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng L KIMO TPL-12-2000 (Ø 12mm, 2000mm) | 11,362,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS màu xám Boxco BC-AGQ-304018 - Q Series - 300×400×180mm (bản lề nhựa khóa cài) | 858,000đ | | Xóa |
 | Đầu đo đa chỉ tiêu KIMO SMT-900 | 17,607,000đ | | Xóa |
 | 2CTB803972R1100 Bộ Chống Sét Lan Truyền ABB OVR T2 1N 40-275 P QS | 4,311,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IFR203 (2 dây, M12/L = 40, PNP/NPN, NO) | 2,368,000đ | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng L KIMO TPL-03-300 (Ø 3mm, 300mm) | 3,128,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-131810 - P Series - 135×185×100mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 806,000đ | | Xóa |
 | Chụp nhựa bảo vệ nút nhấn, công tắc dừng khẩn (55x37x22mm), màu trong | 47,000đ | | Xóa |
 | Đầu đo đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ KIMO SFC-900 (Dùng cho MP210, VT210 và AMI310) | | | Xóa |
 | Chống sét lan truyền Shihlin BHP-40 3P+PE 40kA | 11,869,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 3 lỗ phi 22 Boxco BC-AGG-081808-2203 - 80×180×80mm (Màu xám) | | | Xóa |
 | Máy đo khí thải KIMO SAUERMANN KIGAZ 210 (O2, CO, CO2, NO, CH4) | | | Xóa |
 | Quạt tủ điện rời Leipole F2E-120S-24 | 640,000đ | | Xóa |
 | Cảm Biến Lưu Lượng Digital Flow DGT-006SI (5 - 150L/h) | | | Xóa |
 | Phích Cắm Nổi MENNEKES 13206 (4P, 63A, 6H, IP67) | 2,073,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao MCB (CB Tép) màu trắng Shihlin BHA125 (1P, 80.100.125A, 10kA) | 1,395,000đ | | Xóa |
 | Bộ ổn nhiệt (Thermostat) Leipole JWT6011 (0~60°C NO+NC) | 410,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động Nenutec NACM1.1-10S1 (10Nm, 24V AC/DC, 70...100 giây) | 5,077,000đ | | Xóa |
 | Máy Đo Áp Suất Chênh Lệch KIMO MP111 ( -1000 … +1000 mmH2O) | | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Nổi MENNEKES 32 (5P, 32A, 6H, IP44) | 443,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm 2 chấu đôi (10A/250V) LONON NB5B 1022 | 103,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao bảo vệ động cơ (CB Motor) Shihlin MR-32S-25 (20~25A) | 623,000đ | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (Timer) GIC V0DDTS (24 - 240 V AC/DC, 8 chức năng, 1 C/O) | 618,000đ | | Xóa |
 | Kẹp vành cho đồng hồ đo MITUTOYO 21AZB148 (Hệ mét, Series 2/3/4) | | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Âm MENNEKES 205A (4P, 63A, 6H, IP67) | 1,391,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS màu trong Boxco BC-ATQ-405016 - Q Series - 400x500×160mm (bản lề nhựa khóa cài) | 1,326,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 60.12.9.024.0040 (Coil: 24VDC, 10A/250VAC; 10A/30VDC) | 382,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1030CT-702000-E (Input: Multiple Input, Out: ĐK Van + 2 ngõ ra) | 4,600,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao MCB (CB Tép) màu trắng Shihlin BHA-B4 (1P, 6.10.16.20.25.32.40.50.63A, 10kA) | 980,000đ | | Xóa |