 | Rờ le trung gian finder 62.33.9.220.0040 (Coil: 220VDC, 16A/250VAC; 16A/30VDC) | 965,000đ | | Xóa |
 | Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại KIMO KIRAY100 (-50 … +800°C) | | | Xóa |
 | Máy đo nhiệt độ độ ẩm cầm tay KIMO Si-HH3 | 3,726,000đ | | Xóa |
 | 2CDS243001R0104 – Cầu Dao (MCB) ABB SH203L-C10 (3P, 10A, 4.5kA) | 651,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao (Aptopmat) MCCB Eaton Moeller NZMB1-AF110-NA - 281557 (110A, 3P, 25kA) | 25,746,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-150 (325-350mm x 0.01) | 4,435,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KEM 410 YR M2 (4P, 10A, IP66) | | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn vỏ Nhôm 2 lỗ Boxco BC-AL-081306-3002 (Phi 30, 80×125×58mm) | | | Xóa |