 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp trong Boxco BC-ATP-192810 - P Series - 190×280×100mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 936,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục IP67 Boxco BC-AGR-253516 - R Series - 250×350×160mm (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục IP67 Boxco BC-AGR-162110 - R Series - 160×210×105mm (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | 448,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P Shihlin BM800-SN (700.800A, 50kA) | 17,676,000đ | | Xóa |
 | Panme đo tấm điện tử Mitutoyo 389-351-30 (0-1"0-25mm/0.001mm) | | | Xóa |
 | Đầu đo tốc độ gió dạng cánh quạt KIMO SHT-100 (Dùng cho model: VT210, HQ210, AMI310) | 19,378,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly có hộp Eaton Moeller P1-25/I2/SVB-SW/HI11 (3P, 25A, IP65, Màu đen, 1NO+1NC) | 2,335,000đ | | Xóa |
 | 1SAZ211201R2009 - Rơ le nhiệt bảo vệ ABB TA25DU-0.25M (0.16-0.25A) | 579,000đ | | Xóa |
 | Panme Điện Tử Đo Ngoài MITUTOYO 293-821-30 (0-25mm, 0.001mm) | 2,540,000đ | | Xóa |
 | Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, nhiệt độ điểm sương KIMO SHR110 (Dùng cho model: VT210, HQ210, AMI310) | | | Xóa |
 | 1SAZ211201R2013 - Rơ le nhiệt bảo vệ ABB TA25DU-0.4M (0.25-0.4A) | 579,000đ | | Xóa |
 | Đầu đo tốc độ gió dạng cánh quạt KIMO SH-100 (Dùng cho model: VT210, HQ210, AMI310) | 8,556,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly có hộp Eaton Moeller P1-25/I2/SVB/HI11 (3P, 25A, IP65, 1NO+1NC) | 2,220,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp đục Boxco BC-CGP-353518 - P Series - 350×350×180mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 2,584,000đ | | Xóa |