 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-140A (100-200mm x 0.01) | 4,322,000đ | | Xóa |
 | Hộp điện chống nước bằng nhựa Polycarbonate TRINITY TOUCH BA-PC 1818 10G - 180x180x100mm IP67 | 600,000đ | | Xóa |
 | Đầu Nút Nhấn Giữ Màu Đen Eaton Moeller M22-DR-S-X0 | 564,000đ | | Xóa |
 | 2CSR255040R1324 – Cầu Dao Chống Giật RCBO ABB DS201 C32 AC30 | 2,419,000đ | | Xóa |
 | Panme đo trong Mitutoyo 145-186 (25-50mm/0.01mm) | 2,730,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 46.52.9.012.0074 (Coil: 12VDC 8A/250VAC; 8A/30VDC) | 214,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-425-10E (0-0.6mm/0.002) | 2,130,000đ | | Xóa |
 | Bộ nguồn IFM DN4034 (20A; In: 3x380…480V AC; out: 24…28V DC) | 14,554,000đ | | Xóa |
 | Đế gắn Rơ le chốt Arteche (Sử dụng cho Relay BI, RI, BI16RP) | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P ABB 1SDA066708R1 | A1B 125 TMF 125-1250 3p FF (125A, 3P, 18kA) | 2,755,000đ | | Xóa |
 | 1SAE341111R0640 - Công Tắc Tơ ABB ESB40-40N-06 (40A, 230V AC/DC, 4NO) | 1,357,000đ | | Xóa |
 | Đế gắn Rơ le chốt Arteche (Sử dụng cho Relay TDJ OP, VDJ30 OP, BJ, CJ, RJS4 OP, BJ8RP, RJ, RJ8 OPXXX1X) | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P ABB 1SDA066552R1 | A2B 250 TMF 225-2250 3p FF (200A, 3P, 18kA) | 5,332,000đ | | Xóa |
 | 1SAE231111R0622 - Công Tắc Tơ ABB ESB25-22N-06 (25A, 230V AC/DC, 2NO+2NC) | 809,000đ | | Xóa |
 | Tay xoay ABB 1SDA066159R1 | RHE (Dùng cho MCCB A3) | 4,001,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P ABB 1SDA066697R1 | A1B 125 TMF 15-400 3p FF (15, 3P, 18kA) | 1,951,000đ | | Xóa |
 | Thanh đồng 4P cho MCCB Shihlin BM400/BM630s | 1,318,000đ | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ Eaton Moeller DILA-XHI13 | 414,000đ | | Xóa |
 | Bộ khởi động On/Off MCCB Shihlin MT-800N | 16,026,000đ | | Xóa |