 | Máy Chấm Công khuôn mặt Ronald Jack FA-900 Wifi | 2,600,000đ | | Xóa |
 | Đế từ gá đồng hồ so Mitutoyo 7033-10 | 6,099,000đ | | Xóa |
 | Bàn MAP đá Granite TMK GN-636310 (630×630×100mm) | | | Xóa |
 | Rơ le ngắt mạch (Shunt trip) Shihlin MR-AS110 (Uc=110V, 50/60Hz) | | | Xóa |
 | CB Chống giật (RCBO) Shihlin BHL (2P, 6.10.16.20A, 6kA) | 872,000đ | | Xóa |
 | Tụ bù hạ thế ISKRA KNK3053 5Kvar 440V 50Hz 3 Pha (TỤ TRÒN, LOẠI TỤ KHÔ) | 945,000đ | | Xóa |
 | Thước đo cao MITUTOYO | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-425-20 (15-35mm/0.01mm, lỗ bít) | 6,214,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-715-20 (160-250mm x0.01mm) | 6,277,000đ | | Xóa |
 | Công tắc chuông Honeywell HEYQML | | | Xóa |
 | Thước lá thép Mitutoyo 182-302 (0-150/6", Rộng 15mm) | 114,000đ | | Xóa |
 | Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm/0.01mm) | 5,627,000đ | | Xóa |
 | Nẹp vuông nổi 3F Lihhan NV 3/7 (30mm, 1m7) | 23,360đ | | Xóa |
 | Đo điện trở cách điện Fluke 1507 (1000V, 10GΩ) | | | Xóa |
 | Thước đo góc cơ khí vạn năng Mitutoyo 187-901 (150/300mm) | 4,797,000đ | | Xóa |
 | Cầu chì Bussmann FNQ-R-20 (20A, 600V, 10x38mm) | 555,000đ | | Xóa |
 | Cầu chì Bussmann FNQ-R-17½ (17.5A, 600V, 10x38mm) | 555,000đ | | Xóa |
 | Đế gá Panme loại loại góc 45° Mitutoyo 156-105-10 | 701,000đ | | Xóa |
 | Động Cơ Van bướm tuyến tính Nenutec Dòng NAYA2.1 (24V AC/DC) | | | Xóa |
 | Máy đo nhiệt độ testo 905-T1 (-50~ +350 °C) | Code: 0560 9055 | | | Xóa |
 | Đế sắt P663 Lihhan YHK 223 (130x75x35) | 38,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712-20 (35-60mm x0.01mm) | 3,649,000đ | | Xóa |
 | Đế từ gá đồng hồ so Mitutoyo 7011S-10 (điều chỉnh tinh) | 1,454,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC IP67 nắp đục Boxco BC-CGS-385618 - S Series - 380x560x180mm (Loại bắt vít) | 4,160,000đ | | Xóa |
 | CB Chống giật (RCBO) Shihlin RPL (1P+N, 40.50.63A, 6kA) | 590,000đ | | Xóa |
 | Thước đo cao điện tử MITUTOYO 570-312 (0-300mm/12"x0.01mm) | 13,614,000đ | | Xóa |
 | Rơ le ngắt mạch dưới điện áp (Under Voltage) Shihlin MR-AU220T (Uc=220V, 60Hz) | | | Xóa |
 | Cảm Biến Lưu Lượng Digital Flow DGF-150A (5.000 đến 250.000l/h (150m3/h)), Nhôm) | | | Xóa |
 | Bộ chuyển đổi nguồn IFM DN0210 AC tới DC ngõ ra Relay, In: 110...240 AC; Out: 24 DC / 2 x 150 mA | 5,824,000đ | | Xóa |
 | Panme đo trong Mitutoyo 145-189 (100-125mm/0.01mm) | 5,040,000đ | | Xóa |