 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.024.5080 (Ucoil: 24VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 468,000đ | | Xóa |
 | Tay nắm xoay khớp nối cửa Eaton/Moeller 266626 NZM1-XHB (Sử dụng với MCCB NZM1(-4) PN1(-4), N(S)1(-4)) | 4,025,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận loại vòng và ống IFM I7R206 (3 dây, NPN, NO/NC) - Không cáp DC | 5,954,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos pin dẹp trần đặc DBN (100 Cái/1 Bịch) | | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.060.0080 (Ucoil: 60VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 418,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ Eaton Moeller 290080 | DILM15-01(24V50HZ) (Ucoil: 24V50HZ; NC) | 2,070,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.110.5000 (Ucoil: 110VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 438,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.048.0070 (Ucoil: 48VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 408,000đ | | Xóa |
 | Tay xoay nối dài trên cầu dao Eaton 260135 NZM1-XDVR Sử dụng với MCCB NZM1(-4), PN1(-4), N(S)1(-4) | 4,453,000đ | | Xóa |
 | Chụp nhựa bảo vệ nút nhấn, công tắc dừng khẩn (55x37x22mm) màu trong + Nhấn khẩn MRE-RR1R (1NO+1NC) | 156,000đ | | Xóa |
 | Quạt hút tủ điện Orix Model 20060 (220VAC, Ø220) | 780,000đ | | Xóa |
 | Tay nắm xoay khớp nối cửa có chìa khóa Eaton/Moeller 172536 NZM1-XDKL (Sử dụng với MCCB NZM1(-4), PN1(-4), N(S)1(-4)) | 4,560,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax 4P ABB 1SDA067624R1 | XT2H 160 TMA 125-1250 4p FF InN=50% (70kA) | 15,945,000đ | | Xóa |
 | Nẹp lỗ công nghiệp Lihhan ET 1034 (35x45, Màu xám, Dài 1m) | 47,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.048.0000 (Ucoil: 48VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 378,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos bít SC16-8 (bịch 100 cái) | 720,000đ | | Xóa |
 | Ống co nhiệt hạ thế RSG-1 (Cuộn: 200m; Màu: Đỏ - Xanh - Vàng - Xanh lá - Đen) | 504,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.8.048.5000 (Ucoil: 48VAC; 3CO; 10A/250VAC) | 418,000đ | | Xóa |
 | Quạt tản nhiệt NMB-MAT 1608KL-05W-B50 (2 dây, 24VDC, 0.11, 4x4x2cm) | 380,000đ | | Xóa |