 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax 3P ABB 1SDA100484R1 | XT5H 400 TMA 320-3200 3p FF (70kA) | | | Xóa |
 | Đèn Bulb Lonon B20LN_3500 (20W, 3500K) | 102,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Thời gian (Timer) Finder 83.02.0.240.0003 (Ucoil: 24...240V AC/DC; 10A; 2CO) | 2,965,000đ | | Xóa |
 | Nẹp lỗ công nghiệp Lihhan ET 033N (35x35x1m7 răng nhuyễn, Màu xám) | 77,000đ | | Xóa |
 | Bộ tách để gắn ray Finder 022.09 (Sử dụng cho Mô-đun Contactor 22 Series) | 266,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.110.5010 (Ucoil: 110VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 448,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax 3P ABB 1SDA067859R1 | XT2H 160 Ekip LS/I In=63A 3p FF (3P, 63A, 70kA) | 18,599,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.34.9.110.5090 (Coil: 110VDC; 4CO; 7A/250VAC) | 538,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Công Tắc Tơ (Contactor) Finder 22.32.0.120.1320 (Ucoil: 120V AC/DC; 2P/NO; 25A/ 250VAC) | 1,450,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ Eaton Moeller 158191 | DILM12-10(120VDC) (Ucoil: 120VDC; 1NO) | 1,714,000đ | | Xóa |
 | Đầu cân (Weight Indicators) Laumas W200 (96x96x130mm) | 9,152,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.8.240.5030 (Ucoil: 240VAC; 3CO; 10A/250VAC) | 438,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos bít SC25-10 (bịch 100 cái) | 968,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển thang máy chức năng khẩn cấp Emergency TEKNIC : 4054A10 + P2PSML401 | 352,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Công Tắc Tơ (Contactor) Finder 22.32.0.230.4420 (Ucoil: 230V AC/DC; 2P/NC; 25A/ 250VAC) | 1,450,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.12.9.220.0000 (Coil: 220VDC; 2CO; 10A/250VAC; PCB) | 320,000đ | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (TIMER) ANLY AH3-3 | | | Xóa |
 | Cảm biến tải ( loadcell) đo lực căng Laumas FUN | | | Xóa |
 | Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300 (-200~1370℃) | 2,100,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax 4P ABB 1SDA067613R1 | XT2H 160 TMD 10-100 4p FF (70kA) | 17,574,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos pin (Cos Kim) rỗng E0508 (100 Cái/1 Bịch) | 18,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận chữ nhật IFM IS0008 (2 dây, NC) - Có dây cáp AC | 3,194,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Công Tắc Tơ (Contactor) Finder 22.34.0.230.4320 (Ucoil: 230V AC/DC, 25A, NO) | 1,620,000đ | | Xóa |
 | Đầu cốt tròn RV5.5-10 bọc nhựa Vàng (100 Cái/1 Bịch) | 194,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.12.8.024.0000 (Coil: 24VAC; 2CO; 10A/250VAC; PCB) | 230,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.8.060.0000 (Ucoil: 60VAC; 3CO; 10A/250VAC) | 378,000đ | | Xóa |
 | Đầu cốt tròn RV3.5-10 bọc nhựa Vàng (100 Cái/1 Bịch) | 185,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận chữ nhật IFM - Không cáp DC | | | Xóa |
 | Rơ le Công Tắc Tơ (Contactor) Finder 22.34.0.230.1740 (Ucoil: 230V AC/DC, 25A, 3NO+1NC) | 1,620,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận chữ nhật IFM IM0041 (2 dây, NO/ Programmable) - Không cáp AC | | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.34.8.006.5054 (Coil: 6VAC; 4CO; 7A/250VAC) | 530,000đ | | Xóa |