 | Rơ le Công Tắc Tơ (Contactor) Finder 22.32.0.012.1320 (Ucoil: 12V AC/DC; 2P/NO; 25A/ 250VAC) | 1,450,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.34.9.024.0000 (Coil: 24VDC; 4CO; 7A/250VAC) | 378,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IGT250 (3 dây, M18/L = 70, NPN, NO) | 3,226,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.12.9.125.0000 (Coil: 125VDC; 2CO; 10A/250VAC; PCB) | 320,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.34 (4CO, 7A/250VAC) | | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.34.9.006.5074 (Coil: 6VDC; 4CO; 7A/250VAC) | 518,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ Eaton Moeller 276871 | DILM12-01(110V50/60HZ) (Ucoil: 110VAC, NC) | 1,714,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Công Tắc Tơ (Contactor) Finder 22.34.0.012.4620 (Ucoil: 12V AC/DC, 25A, 2 NO + 2 NC) | 1,620,000đ | | Xóa |
 | Tiếp điểm dạng gài Teknic EC2 (loại NC) | 39,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.34.9.006.5060 (Coil: 6VDC; 4CO; 7A/250VAC) | 498,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.060.5000 (Ucoil: 60VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 438,000đ | | Xóa |
 | Hộp nhựa 1 lỗ Eaton/Moeller A22-I1M (IP65, Xám/Đen) | 535,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.34.9.220.0060 (Coil: 220VDC; 4CO; 7A/250VAC) | 408,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.220.5060 (Ucoil: 220VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 448,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ Eaton Moeller 276991 | DILM17-10(24V50HZ) (Ucoil: 24VAC, 17A, 1NO) | 3,416,000đ | | Xóa |