 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.048.5080 (Ucoil: 48VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 478,000đ | | Xóa |
 | Ống co nhiệt hạ thế RSG-1.5 (Cuộn: 200m; Màu: Đỏ - Xanh - Vàng - Xanh lá - Đen) | 537,000đ | | Xóa |
 | Đèn báo tủ điện Led Teknic 3PLBR : Loại Unibody, Bóng Cố Định, Không Biến Thế (Đầu To) | | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.8.006.0030 (Ucoil: 6VAC; 3CO; 10A/250VAC) | 388,000đ | | Xóa |
 | Đèn báo pha tủ điện Led Teknic 3PLBR3L Màu Xanh lá : Loại Unibody, Bóng Cố Định, Không Biến Thế (Đầu To) | 94,000đ | | Xóa |
 | R6V23461Y Công tắc chuyển mạch điện áp dây ba pha + điện áp pha ba pha + 1 OFF Teknic (7 vị trí) | 390,000đ | | Xóa |
 | Quạt tản nhiệt NMB-MAT 2410ML-05W-B70 (3 dây, 24VDC, 0.17A, 60x60x25mm) | 380,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.8.006.5050 (Ucoil: 6VAC; 3CO; 10A/250VAC) | 438,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.8.006.5030 (Ucoil: 6VAC; 3CO; 10A/250VAC) | 428,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ Eaton Moeller 290093 | DILM15-01(230V50HZ,240V60HZ) (Ucoil: 230V50HZ,240V60HZ; NC) | 2,070,000đ | | Xóa |
 | Đế Kim loại sử dụng cho nút nhấn, công tắc kim loại Teknic 2BRK | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax 4P ABB 1SDA068532R1 | XT4H 160 Ekip LS/I In=63A 4p FF (4P, 63A,70kA) | 32,132,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.8.048.0030 (Ucoil: 48VAC; 3CO; 10A/250VAC) | 378,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos bít SC50-8 (bịch 10 cái) | 313,000đ | | Xóa |
 | Ống nối Cos đồng BV5.5 màu vàng (100 cái/bịch) | 261,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Công Tắc Tơ (Contactor) Finder 22.34.0.230.1640 (Ucoil: 230V AC/DC, 25A, 2NO+2NC) | 1,620,000đ | | Xóa |
 | Đèn báo pha tủ điện Led Teknic 3EPLBR3L Màu Xanh lá : Loại Unibody, Bóng Cố Định, Không Biến Thế (Đầu nhỏ) | 65,000đ | | Xóa |
 | Tay nắm xoay khớp nối cửa Eaton/Moeller 260142 NZM1-XDTVR (Sử dụng với MCCB NZM1(-4), PN1(-4), N(S)1(-4)) | 4,306,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.8.024.5050 (Ucoil: 24VAC; 3CO; 10A/250VAC) | 448,000đ | | Xóa |
 | Tay nắm xoay khớp nối cửa Eaton/Moeller 260131 NZM1-XDTV (Sử dụng với MCCB NZM1(-4), PN1(-4), N(S)1(-4)) | 2,709,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Công Tắc Tơ (Contactor) Finder 22.34.0.012.4320 (Ucoil: 12V AC/DC, 25A, NO) | 1,620,000đ | | Xóa |
 | Ống nối Cos đồng GTY-6 (Cos nối thẳng) (100 cái/bịch) | 428,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Công Tắc Tơ (Contactor) Finder 22.34.0.120.1740 (Ucoil: 120V AC/DC, 25A, 3NO+1NC) | 1,620,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos pin dẹp trần đặc DBN1.25-14 (100 Cái/1 Bịch) | 61,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.048.5070 (Ucoil: 48VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 468,000đ | | Xóa |
 | Tay xoay nối dài trên cầu dao Eaton 266608 NZM4-XDV (Sử dụng với MCCB NZM4(-4), N(S)4(-4)) | 4,453,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.8.048.0000 (Ucoil: 48VAC; 3CO; 10A/250VAC) | 458,000đ | | Xóa |