 | Rờ le trung gian finder 46.61.8.240.0054 (Ucoil: 240VAC, 1CO, 16A/250VAC; 16A/30VDC) | 420,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos bít SC185-14 (bịch 10 cái) | 1,681,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos bít SC50-10 (bịch 10 cái) | 313,000đ | | Xóa |
 | Ống nối Cos đồng GTY-70 (Cos nối thẳng) (10 cái/bịch) | 443,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 46.61.9.125.5020 (Ucoil: 125VDC, 1CO, 16A/250VAC; 16A/30VDC) | 620,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.12.9.110.0001 (Coil: 110VDC; 2CO; 10A/250VAC; PCB) | 370,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos bít SC400-14 (bịch 8 cái) | 4,518,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.34.9.024.5074 (Coil: 24VDC; 4CO; 7A/250VAC) | 518,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos bít SC95-10 (bịch 10 cái) | 675,000đ | | Xóa |
 | HSH-DV2P - Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm ống gió Honeywell (Điện trở, PT1000) | | | Xóa |
 | Đầu Cos CAPA bọc nhựa FDFN-MDFN | | | Xóa |
 | Đầu dò nhiệt độ Type J NR-81533A (-40 ℃ ~ 800 ℃) | 870,000đ | | Xóa |