 | Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-477-10E (0-1mm/0.01mm), Đầu Ruby | 1,862,000đ | | Xóa |
 | Công tắc 1 phím 1 chiều (16A/250V) LONON NB5B1Q/1Y | 59,500đ | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động chữa cháy và khói Nenutec SAFA2-08ST (8Nm, 230VAC, 100…120s, lò xo hồi 25s) | 6,729,000đ | | Xóa |
 | 1SAE231111R0604 - Công Tắc Tơ ABB ESB25-04N-06 (25A, 230V AC/DC, 4NC) | 825,000đ | | Xóa |
 | 1SBE121111R0120 - Công Tắc Tơ ABB ESB20-20N-01 (20A, 24V AC/DC, 2NO) | 990,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao (Aptopmat) MCCB Eaton Moeller NZMN1-4-A40 - 265811 (40A, 4P, 50kA) | 15,802,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 3125CO (125A, Lắp đặt DIN-rail) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly có hộp Eaton Moeller P1-25/I2/SVB/N (3P+N, 25A, IP65, Cực N) | 2,220,000đ | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ NHI12-PKZ0 (1NO+2NC, lắp hông) | 552,000đ | | Xóa |
 | CB Chống giật (RCBO) Shihlin BHL-A (1P+N, 40.50.63A, 6kA) | 725,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục IP67 Boxco BC-AGR-203018 - R Series - 200×300×180mm (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | 1SAX821001R1102- Rơ le điện tử (Overload Relay) ABB EF19-1.0 (AF09... AF26) | 3,364,000đ | | Xóa |
 | Công tắc vị trí an toàn Eaton Moeller LS-02-ZB (2NC, kết nối kẹp lò xo) | 4,129,000đ | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ 1NO Katko 1NO40RT (Dùng cho Isolator 16-40A, lắp bên hông) | | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1020CL-102000-E (Input: 4-20mA, Out: Relay + 2 ngõ ra) | 3,295,000đ | | Xóa |