 | Đầu Nút Nhấn Giữ Màu Xanh Lá Eaton Moeller M22-DRL-G (Có Đèn) | 573,000đ | | Xóa |
 | Đầu Nút Nhấn Giữ Màu Trắng Eaton Moeller M22-DR-W-X1 | 564,000đ | | Xóa |
 | Đầu nối PowerTOP Xtra MENNEKES 14102 (63A, 3P, IP44, 230V) | 1,784,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IGC213 (3 dây, M18/L = 70, PNP/NPN, NO) | 2,255,000đ | | Xóa |
 | Đầu Nút Nhấn Đôi Eaton Moeller M22-DDL-GR | 454,000đ | | Xóa |
 | Đầu Nút Nhấn Giữ Màu Trắng Eaton Moeller M22-DRL-W-X1 (Có Đèn) | 569,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục IP67 Boxco BC-AGR-304016 - R Series - 300x400x160mm (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | Biến dòng đo lường Emic CT0.6 150/5A - 600VAC | 610,000đ | | Xóa |
 | Biến dòng đo lường Emic CT0.6 100/5A - 600VAC | 610,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO 2046A-60 chống nước (0-10mm/0.01) | 1,697,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO 3060A-19 (0-80mm/0.01m) | 3,968,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-135A (0-150mm x 0.01) | 4,485,000đ | | Xóa |
 | Panme đo trong Mitutoyo 137-205 nối dài (50-1500m/0.01mm) | 6,443,000đ | | Xóa |
 | Chụp nhựa bảo vệ nút nhấn, công tắc dừng khẩn GQELE GXB2-EB55P (55x55x22mm) + Khóa Loto Prolockey KD-P38SSD4-RED | 310,000đ | | Xóa |
 | 1SAM401902R1001 - Tiếp Điểm Phụ Bên Phải 1NO+1NC ABB HKS4-11 | 346,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ Nhôm IP67 Boxco BC-AL-082506 (Loại bắt vít, 80×250×57mm) | | | Xóa |
 | PC grade ATS 4P Shihlin XSTN-63 (4P, 20A/40A/63A, 50kA) | 13,800,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động Nenutec NACA1-20 (20Nm, 24V AC/DC, 100...150 giây) | 3,659,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 60.12.8.230.0040 (Coil: 230VAC, 10A/250VAC; 10A/30VDC) | 343,000đ | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng L KIMO TPL-08-1250 (Ø 8mm, 1250mm) | | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1010CL-102000-E (Input: 4-20mA, Out: Relay + 2 ngõ ra) | 3,250,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp trong Boxco BC-ATP-507018 - P Series - 530×730×185mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 5,850,000đ | | Xóa |
 | Quạt hút kèm miệng gió có lọc bụi Leipole FKL5521.230 | 390,000đ | | Xóa |
 | Nhãn Emergency Stop Eaton Moeller M22-XAK11 (D=90mm, Vàng) | 231,000đ | | Xóa |
 | Công tơ điện tử 1 pha EMIC CE-38 5(80)A | 660,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ Nhôm S Boxco BC-ALS-060705 (60×70×50mm, Loại bắt vít) | | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 2 lỗ phi 22 IP67 ABS Boxco BC-AGB-081308-2202 (80×130×85mm, Nắp xám + Đế đen) | | | Xóa |
 | Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-720B (25.4mm/0.001mm) | 7,668,000đ | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ 1NO/1NC Katko KVKEC1V (Dùng cho Isolator 20-32A) | | | Xóa |
 | Quạt tủ điện rời Leipole F2E-120-24 | | | Xóa |
 | Bộ Điều khiển FCU Honeywell TFM428KNB/U ( BACnet protocol) | 4,432,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động Nenutec NACA2-02 (2Nm, 230VAC, 60...90 giây) | | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Âm MENNEKES 1228A (5P, 63A, 6H, IP67) | 1,455,000đ | | Xóa |
 | PC grade ATS 3P Shihlin XSTN-2500 (3P, 1600A, 50kA) | 166,750,000đ | | Xóa |
 | Hộp điện nhựa ABS IP67 TRINITY TOUCH BA-ABS 0808 06G (85x83x60mm) | 210,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 60.12.9.110.0040 (Coil: 110VDC, 10A/250VAC; 10A/30VDC) | 382,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục Boxco BC-AGP-212113 - P Series - 210×210×130mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 780,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 3 lỗ phi 30 IP67 ABS Boxco BC-AGB-081808-3003 (80×180×85mm, Nắp xám + Đế đen) | | | Xóa |
 | Đế gắn Finder 90.02 (dùng cho dòng relay 60.12) | 192,000đ | | Xóa |
 | PC grade ATS 3P Shihlin XSTN-5000 (3P, 4000A, 120kA) | 330,000,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động chữa cháy và khói Nenutec SAFA2-05ST (5Nm, 230VAC, 50…70s, lò xo hồi <25s) | | | Xóa |
 | Thân Van 2 Ngã Honeywell V5011P2028 (Hơi Nước, Ren BSPT, DN50) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly có hộp Eaton Moeller P3-63/I4/SVB-SW/N (4P, 63A, IP65, Màu đen) | 3,910,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ Nhôm IP67 Boxco BC-AL-101608 (Loại bắt vít, 100×160×80mm) | 1,300,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS màu xám Boxco BC-AGQ-304016 - Q Series - 300×400×160mm (bản lề nhựa khóa cài) | 780,000đ | | Xóa |
 | Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió dạng cánh quạt và nhiệt độ môi trường KIMO LV111 | 15,238,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Switch disconnector) Mennekes 52246 (3P, 80A, 1CO IP67) | 10,647,000đ | | Xóa |
 | Công Tắc Tơ Relay (CONTACTOR RELAY) 3TH4355-0BM4 (5CO, 220V DC) | 2,200,000đ | | Xóa |
 | Chống sét lan truyền Shihlin BHP-250 3P+PE 250kA | 40,493,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 1 lỗ phi 30 Boxco BC-AGG-081107-3001 - 80×110×70mm (Màu xám) | | | Xóa |
 | Quạt tủ điện rời Leipole F2E-80B-230 | 330,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao bảo vệ động cơ Eaton Moeller PKZM0-25 (20-25A) | 3,186,000đ | | Xóa |
 | 1SAZ211201R2005 - Rơ le nhiệt bảo vệ ABB TA25DU-0.16M (0.1-0.16A) | 579,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục IP67 Boxco BC-AGR-203021 - R Series - 200×300×210mm (bản lề nhựa/ khóa cài Inox) | | | Xóa |
 | Thiết bị truyền động Nenutec NAFA1-20 (20Nm, 24V AC/DC, 50…70s, Hồi 35s) | | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng L KIMO TPL-03-100-T (Ø 3mm, 100mm, 0 ... 600 °C) | 7,176,000đ | | Xóa |
 | 1SFA896313R1001 - Quạt Làm Mát cho khởi động mềm ABB PSR-FAN 60-105A | 1,557,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 1 lỗ Teknic 4007A17 (Nắp màu xám + Đế xám) | 101,000đ | | Xóa |
 | Rờ le bán dẫn finder 38.51.7.024.5050 (Ucoil: 24VDC; 6A; 6A/250VAC; 6A/30VDC) | 553,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn nhựa PC 1 lỗ phi 25 Boxco BC-CGG-081108-2501 (80×110×85mm, Màu xám) | | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.32.9.024.0000 (Coil: 24VDC 10A/250VAC; 10A/30VDC) | 290,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS IP67 nắp trong Boxco BC-ATS-191913 - S Series - 190×190×130mm (Loại bắt vít) | 884,000đ | | Xóa |
 | FAK-Y/KC21/I - Công tắc chân và lòng bàn tay Eaton/Moeller (Nhấn nhả) | 2,661,000đ | | Xóa |
 | Biến dòng đo lường Emic CT0.6 75/5A - 600VAC | 610,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IGS288 (3 dây, M18/L = 45, PNP, NO) | 2,248,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 56.34.8.230.0040 (Coil: 230VAC 12A/250VAC; 12A/30VDC) | 750,000đ | | Xóa |
 | Tay Xoay Nối Dài Ra Cửa Eaton Moeller PKZ0-XRH (NA-Type Circuit Breaker - PKZ0 Series) | 3,536,000đ | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Âm MENNEKES 1473 (5P, 16A, 6H, IP44) | 290,000đ | | Xóa |