 | Cầu dao cách ly có hộp Eaton Moeller P1-32/I2/SVB (3P, 32A, IP65) | 1,898,000đ | | Xóa |
 | Ổ Cắm 2 Chấu + Đa Năng LONON NB5.0 1023B | 133,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.34.9.110.0040 (Coil: 110VDC, 4CO, 7A/250VAC; 7A/30VDC) | 485,000đ | | Xóa |
 | Nivo khung Mitutoyo 960-603 (200x44x38.2mmx0.02mm/m) | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM Tubular M8 - M12 - M18 - M30 Thân dài 45 to 62 mm Quick disconnect DC | | | Xóa |
 | Rơ le nhiệt Eaton Moeller ZB12 (Dùng cho Contactor DILM7, DILM9, DILM12, DILM15) | | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng thẳng KIMO TPL-D-08-1250-T (Ø 8mm, 1250mm, 0 ... 600 °C) | | | Xóa |
 | Đèn Led Màu Trắng Eaton Moeller M22-LED230C-W (230VAC) | 564,000đ | | Xóa |
 | Máy đo nhiệt độ tiếp xúc KIMO SAUERMANN TR110 (Pt100, -100 ... +400 °C) | | | Xóa |
 | Khởi động mềm ABB PSTX570-600-70 (160-400kW) - 1SFA898117R7000 | 101,009,000đ | | Xóa |
 | Khởi động mềm ABB PSTX72-600-70 (18.5-45kW) | | | Xóa |
 | Khởi Động Mềm Eaton Moeller DS7-342SX007N0-N (DIN; 110/130V AC 3kW) | 9,327,000đ | | Xóa |
 | Bộ đếm sét lan truyền Shihlin TAD-04-99 | 5,216,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn MITUTOYO 112-401 (0-25mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp đục Boxco BC-CGP-172711- P Series - 170×220×110mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 1,080,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko KU 416CT (4P, 16A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IER201 (3 Dây, M8/L = 60, NPN, NO) | 2,887,000đ | | Xóa |
 | KIMO KPA320 - Thiết bị ghi (Datalogger) ghi nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển KIMO SAUERMANN KPA320 | | | Xóa |
 | Đồng hồ vạn năng FLUKE 107 | | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng L KIMO TPL-14-3000-T (Ø 14mm, 3000mm, 0 ... 600 °C) | 22,448,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao bảo vệ động cơ (CB Motor) Shihlin MR-32S-32 (24~32A) | 623,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển từ xa Eaton Moeller NZM2-XRD208-240AC ( 208-240VAC, for size 2) | | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 1 lỗ Phi 25 IP67 ABS Boxco BC-AYB-081107-2501 (80×110×70mm, Nắp màu vàng + Đế màu đen) | | | Xóa |
 | Module Hẹn Giờ Finder 86.00.0.240.0000 (12...240V AC/DC; 0.05s÷100h) | 1,947,000đ | | Xóa |
 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm testo 625 (-20 đến +60 °C) | Code: 0563 1625 | | | Xóa |
 | Hộp điện chống nước bằng nhựa Polycarbonate TRINITY TOUCH HE-PC 3828 13G - 380x280x130mm IP67 | 1,810,000đ | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ 2NO/2NC Katko KVKEC2V (Dùng cho Isolator 20-32A) | | | Xóa |
 | ATS Loại MCCB Tiêu chuẩn Shihlin BS630HN (3P, 500.600.630A, 50kA) | 74,898,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1030CT-102000-E (Input: K, Out: Relay + 2 ngõ ra) | 3,300,000đ | | Xóa |
 | Van Điều Khiển 2 Ngã Resideo (Honeywell Home) RVC4043AJ1000T (220VAC, DN20) | 2,300,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IGS237 (3 dây, M18/L = 45, DC PNP, NO) | | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng thẳng KIMO TPL-D-14-2500 (Ø 14mm, 2500mm) | | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn nhựa PC 2 lỗ phi 25 Boxco BC-CGG-081308-2502 (80×130×85mm, Màu xám) | | | Xóa |
 | Set Hộp nút nhấn 1 lỗ GOB-1A-YW + Khẩn E-STOP | 246,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị ghi (Datalogger) áp suất chêch lệch KIMO SAUERMANN KP321 (±10000Pa) | | | Xóa |
 | Công Tơ Điện Tử 1 pha Vinasino VSE1T-10100 10(100)A | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IIS232 (3 dây, M30/L = 50, DC NPN, NO) | 2,385,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-714-20 (100-160mm x0.01mm) | 4,874,000đ | | Xóa |
 | Bàn MAP đá Granite TMK GN-40256 (400×250×60mm) | | | Xóa |
 | 1SAM550000R1008 - Cầu Dao Khởi Động Động Cơ ABB MS495-75 | 8,806,000đ | | Xóa |
 | Cầu Dao Cách Ly (Isolator) KATKO KEM 140 YR M2 (1P, 40A, Màu Vàng/Đỏ) | | | Xóa |