| Hãng sản xuất: | Finder |
| Model: | 83.91.0.240.0000 |
| Xuất xứ: | Italia |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 2,965,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 3,261,500 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
![]() |
Rơ le Thời gian (Timer) Finder 83.91.0.240.0000 |
Trong thế giới công nghiệp và tự động hóa ngày nay, việc tối ưu hóa quy trình làm việc và tiết kiệm thời gian là điều vô cùng quan trọng. Đặc biệt, đối với các kỹ sư điện, kỹ thuật viên và nhà thầu điện, việc tìm kiếm một thiết bị hẹn giờ đáng tin cậy là điều không thể thiếu. Rơ le Thời gian (Timer) Finder 83.91.0.240.0000 chính là giải pháp hoàn hảo cho mọi nhu cầu hẹn giờ của bạn.

Chức năng:
• AI: On-Delay
• DI: Interval
• GI: Pulse delayed
• SW: Symmetrical flasher (start pulse On)
• BE: Off-delay with control signal
• CE: On and Off-Delay with control signal
• DE: Interval with control signal on
• WD: Watchdog
Tại Sao Bạn Cần Rơ le Thời gian (Timer) Finder 83.91.0.240.0000?
Bạn có bao giờ cảm thấy mệt mỏi vì phải thực hiện các thao tác thủ công lặp đi lặp lại? Bạn có muốn tiết kiệm thời gian và năng lượng cho những công việc quan trọng hơn? Rơ le Thời gian Finder 83.91.0.240.0000 sẽ giúp bạn giải quyết những vấn đề này một cách hiệu quả. Với thiết kế nhỏ gọn và tính năng đa dạng, sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu hẹn giờ cho các ứng dụng công nghiệp mà còn cho cả những nhu cầu dân dụng.
Tính Năng Nổi Bật Của Rơ le Thời gian Finder 83.91.0.240.0000
- Thiết Kế Nhỏ Gọn: Với kích thước chỉ 22,5 mm, Rơ le Thời gian Finder 83.91.0.240.0000 dễ dàng lắp đặt trong các tủ điện mà không chiếm quá nhiều không gian.
- Thang Thời Gian Đa Dạng: Bạn có thể điều chỉnh thời gian hẹn giờ từ ,1 giây đến 10 ngày, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, từ việc tự động hóa quy trình sản xuất đến việc hẹn giờ cho các thiết bị điện trong gia đình.
- Đa Điện Áp: Sản phẩm hỗ trợ nhiều mức điện áp, giúp bạn dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có mà không cần phải thay đổi cấu trúc.
- Phiên Bản Đa Chức Năng: Với tùy chọn 2 tiếp điểm hẹn giờ hoặc 1 tiếp điểm hẹn giờ và 1 tiếp điểm tức thời, Rơ le Thời gian Finder 83.91.0.240.0000 mang đến sự linh hoạt tối đa cho nhu cầu sử dụng của bạn.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Rơ le Thời gian Finder 83.91.0.240.0000
- Tiết Kiệm Thời Gian: Tự động hóa các quy trình giúp bạn giảm thiểu thời gian thao tác thủ công, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc.
- Tăng Hiệu Suất: Sản phẩm giúp cải thiện hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện, giảm thiểu sự cố và tăng độ tin cậy trong quá trình vận hành.
- Dễ Dàng Sử Dụng: Giao diện thân thiện và dễ dàng điều chỉnh giúp bạn nhanh chóng cài đặt và sử dụng mà không cần phải có nhiều kiến thức kỹ thuật.
- Độ Bền Cao: Với chất lượng sản phẩm được đảm bảo, Rơ le Thời gian Finder 83.91.0.240.0000 có tuổi thọ lâu dài, giúp bạn tiết kiệm chi phí bảo trì.
Cam Kết Chất Lượng
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đạt tiêu chuẩn quốc tế. Đội ngũ kỹ thuật viên của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trong quá trình sử dụng, đảm bảo bạn có trải nghiệm tốt nhất với sản phẩm.
Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết- Cài Đặt: Hướng dẫn chi tiết về cách lắp đặt và kết nối thiết bị sẽ giúp bạn dễ dàng bắt đầu.
- Cách Điều Chỉnh Thời Gian: Hướng dẫn cụ thể về cách thiết lập thời gian hẹn giờ theo nhu cầu sử dụng của bạn.
- Bảo Trì: Một số lưu ý để bảo trì và sử dụng sản phẩm hiệu quả nhất, giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Rơ le Thời gian (Timer) Finder 83.91.0.240.0000 không chỉ là một thiết bị hẹn giờ thông thường, mà còn là giải pháp hoàn hảo giúp bạn tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất làm việc. Hãy trải nghiệm ngay hôm nay để cảm nhận sự khác biệt mà sản phẩm mang lại cho cuộc sống và công việc của bạn!
| Mã hàng | Điện áp định mức | Cấu hình tiếp điểm | Dòng điện | Điện áp ngõ ra | Dải điện áp AC | Dải điện áp DC | Cài đặt độ trễ | Chức năng | Kích thước |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 83.01.0.240.0000 | 240V | 1 CO (SPDT) | 16 | 250VAC | 16.8...265V | 16.8...265V | (0.05…1)s, (0.5…10)s, (0.05…1)min, (0.5…10)min, (0.05…1)h, (0.5…10)h, (0.05…1)d, (0.5…10)d | Multi-function | 22.5x78.8x96 mm |
| 83.02.0.240.0000 | 240V | 2 CO (DPDT) | 12 | 250VAC | 16.8...265V | 16.8...265V | (0.05…1)s, (0.5…10)s, (0.05…1)min, (0.5…10)min, (0.05…1)h, (0.5…10)h, (0.05…1)d, (0.5…10)d | Multi-function | 22.5x78.8x96 mm |
| 83.02.0.240.0003 | 240V | 2 CO (DPDT) | 10 | 277VAC | 16.8...265V | 16.8...265V | (0.05…1)s, (0.5…10)s, (0.05…1)min, (0.5…10)min, (0.05…1)h, (0.5…10)h, (0.05…1)d, (0.5…10)d | Multi-function | 22.5x78.8x96 mm |
| 83.11.0.240.0000 | 240V | 1 CO (SPDT) | 16 | 250VAC | 16.8...265V | 16.8...265V | (0.05…1)s, (0.5…10)s, (0.05…1)min, (0.5…10)min, (0.05…1)h, (0.5…10)h, (0.05…1)d, (0.5…10)d | Mono-function | 22.5x78.8x96 mm |
| 83.41.0.240.0000 | 250V | 1 CO (SPDT) | 16 | 250VAC | 16.8...265V | 16.8...265V | (0.05…1)s, (0.5…10)s, (0.05…1)min, (0.5…10)min, (0.05…1)h, (0.5…10)h, (0.05…1)d, (0.5…10)d | Mono-function | 22.5x78.8x96 mm |
| 83.52.0.240.0000 | 240V | 2 CO (DPDT) | 12 | 240VAC | 16.8...265V | 16.8...265V | (0.05…1)s, (0.5…10)s, (0.05…1)min, (0.5…10)min, (0.05…1)h, (0.5…10)h, (0.05…1)d, (0.5…10)d | Multi-function | 22.5x78.8x96 mm |
| 83.62.0.240.0000 | 240V | 2 CO (DPDT) | 8 | 250VAC | 16.8...265V | 16.8...242V | (0.05…2)s, (1…16)s, (8…70)s, (50…180)s | Mono-function | 22.5x78.8x96 mm |
| 83.82.0.240.0000 | 240V | 2 NO | 16 | 250VAC | 16.8...265V | 16.8...265V | (0.05…1)s, (0.5…10)s, (0.05…1)min, (0.5…10)min, (0.05…1)h, (0.5…10)h, (0.05…1)d, (0.5…10)d | Mono-function | 22.5x78.8x96 mm |
| 83.91.0.240.0000 | 240V | 1 CO (SPDT) | 16 | 250VAC | 16.8...265V | 16.8...265V | (0.05…1)s, (0.5…10)s, (0.05…1)min, (0.5…10)min, (0.05…1)h, (0.5…10)h, (0.05…1)d, (0.5…10)d | Multi-function | 22.5x78.8x96 mm |
| 83.21.0.240.0000 | 240V | 1 CO (SPDT) | 16 | 250VAC | 16.8...265V | 16.8...265V | (0.05…1)s, (0.5…10)s, (0.05…1)min, (0.5…10)min, (0.05…1)h, (0.5…10)h, (0.05…1)d, (0.5…10)d | Mono-function | 22.5x78.8x96 mm |
| Hãng sản xuất | Finder |
| Điện áp điều khiển | 24...240V AC/DC |
| Tiếp điểm | 1CO (DPDT) |
| Ngõ ra | 240V AC / 16A |
| Lắp đặt | Dùng để gắn vào thanh ray DIN |
| Xếp hạng IP | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25...60°C |
| Kết nối điện | Bắt vít |
| Kích thước | 22.5x78.8x96 mm |
| Tổng trọng lượng | 132 g |